📜 ĐÔNG ĐƯỢC 中药
Đông dược 中药 — Tra cứu theo nhóm công năng (theo giáo trình phổ biến)
Đông dược 中药 là hệ thống dược vật/vị thuốc của Đông y, dùng theo nguyên tắc biện chứng luận trị 辨证论治. Trang này là bài tổng để bạn tra cứu nhanh: chọn đúng nhóm công năng → nhìn danh sách vị → sang bài chi tiết từng vị.
Lưu ý an toàn: Nội dung mang tính giáo dục & tham khảo. Đông dược có thể tương tác thuốc và có chống chỉ định theo cơ địa/bệnh nền. Nếu bạn đang mang thai/cho con bú, đang dùng thuốc điều trị, có bệnh mạn (tim mạch, gan thận, tiểu đường…), dị ứng, hoặc có triệu chứng nặng/khác thường… hãy hỏi người có chuyên môn trước khi áp dụng. Không tự dùng Đông dược để thay thế chẩn đoán và điều trị.
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Đông dược là gì?
- Đông dược 中药 là “hệ thống vị thuốc” của Đông y: mỗi vị có tính–vị–quy kinh 性味归经, có hướng tác dụng 升降浮沉, có công năng 功效 và kiêng kỵ 禁忌 tương đối rõ.
- Thực hành Đông dược đặt trọng tâm vào đúng chứng (hàn/nhiệt, hư/thực, biểu/lý…) và đúng phối ngũ (quân–thần–tá–sứ) khi dùng trong phương.
- Vì số lượng vị rất lớn, giáo trình thường dạy theo nhóm công năng: nhóm lớn → tiểu nhóm → từng vị. Trang này đi theo đúng logic đó để tiện tra cứu.
2) Cách đọc nhanh một vị thuốc: tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Mục | Gợi ý hiểu nhanh |
|---|---|
| Tính (tứ khí 四气) | Hàn 寒 / Lương 凉 / Ôn 温 / Nhiệt 热 (kèm Bình 平). Định hướng khi chỉnh lệch hàn–nhiệt. |
| Vị (ngũ vị 五味) | Tân 辛 (tán), Cam 甘 (bổ/hoà), Khổ 苦 (tả/táo), Toan 酸 (liễm), Hàm 咸 (nhuyễn kiên)… |
| Quy kinh 归经 | Thiên hướng vào tạng phủ/kinh lạc (Phế 肺, Tỳ 脾, Can 肝…). Hữu ích khi chọn “đích tác dụng”. |
| Thăng–giáng 升降 | Thăng (hướng lên, thăng đề), Giáng (hướng xuống, giáng nghịch). |
| Phù–trầm 浮沉 | Phù (thiên biểu/thiên thượng), Trầm (thiên lý/thiên hạ). Hỗ trợ quy nạp biểu–lý, thượng–hạ. |
3) Sách tham khảo (kinh điển & giáo trình)
- 《神农本草经》 — Thần Nông Bản Thảo Kinh
- 《本草纲目》 — Bản Thảo Cương Mục
- 《本草经集注》 — Bản Thảo Kinh Tập Chú
- 《新修本草》 — Tân Tu Bản Thảo
- 《本草备要》 — Bản Thảo Bị Yếu
- Giáo trình “中药学” — khung phân nhóm công năng dùng phổ biến
4) Hệ thống nhóm công năng (bản đồ tra cứu)
Nhóm 01 — Giải biểu 解表药
• Phát tán phong hàn 发散风寒
Ma hoàng 麻黄
Quế chi 桂枝
Kinh giới 荆芥
Phòng phong 防风
Tía tô 紫苏
Hương nhu 香薷
Khương hoạt 羌活
Bạch chỉ 白芷
Tế tân 细辛
Sinh khương 生姜
Tân di 辛夷
Thương nhĩ tử 苍耳子
• Phát tán phong nhiệt 发散风热
Bạc hà 薄荷
Tang diệp 桑叶
Cúc hoa 菊花
Cát căn 葛根
Sài hồ 柴胡
Ngưu bàng tử 牛蒡子
Thiền thoái 蝉蜕
Mạn kinh tử 蔓荆子
Thăng ma 升麻
Nhóm 02 — Thanh nhiệt 清热药
• Thanh nhiệt tả hỏa 清热泻火
Thạch cao 石膏
Tri mẫu 知母
Chi tử 栀子
Lô căn 芦根
Thiên hoa phấn 天花粉
Hạ khô thảo 夏枯草
Đạm trúc diệp 淡竹叶
Quyết minh tử 决明子
• Thanh nhiệt táo thấp 清热燥湿
Hoàng cầm 黄芩
Hoàng liên 黄连
Hoàng bá 黄柏
Long đởm thảo 龙胆草
Khổ sâm 苦参
Tần bì 秦皮
• Thanh nhiệt giải độc 清热解毒
Kim ngân hoa 金银花
Liên kiều 连翘
Bản lam căn 板蓝根
Đại thanh diệp 大青叶
Bồ công anh 蒲公英
Ngư tinh thảo 鱼腥草
Xuyên tâm liên 穿心莲
Tử hoa địa đinh 紫花地丁
Bạch đầu ông 白头翁
Sơn đậu căn 山豆根
Thổ phục linh 土茯苓
• Thanh nhiệt lương huyết 清热凉血
Sinh địa hoàng 生地黄
Huyền sâm 玄参
Mẫu đơn bì 牡丹皮
Xích thược 赤芍
Tử thảo 紫草
• Thanh hư nhiệt 清虚热
Thanh hao 青蒿
Địa cốt bì 地骨皮
Bạch vi 白薇
Ngân sài hồ 银柴胡
Hồ hoàng liên 胡黄连
Nhóm 03 — Tả hạ 泻下药
• Công hạ 攻下
Đại hoàng 大黄
Mang tiêu 芒硝
Phan tả diệp 番泻叶
• Nhuận hạ 润下
Hỏa ma nhân 火麻仁
Uất lý nhân 郁李仁
• Tuấn hạ trục thủy 峻下逐水
Cam toại 甘遂
Đại kích 大戟
Nguyên hoa 芫花
Ba đậu 巴豆
Khiên ngưu tử 牵牛子
Nhóm 04 — Khu phong thấp 祛风湿药
• Khu phong hàn thấp 祛风寒湿
Độc hoạt 独活
Uy linh tiên 威灵仙
Mộc qua 木瓜
Tần giao 秦艽
Hải phong đằng 海风藤
• Khu phong thấp nhiệt 祛风湿热
Phòng kỷ 防己
Hy thiêm thảo 豨莶草
Tang chi 桑枝
• Khu phong thấp, cường cân cốt 祛风湿强筋骨
Tang ký sinh 桑寄生
Ngũ gia bì 五加皮
Cẩu tích 狗脊
Đỗ trọng 杜仲
Tục đoạn 续断
Nhóm 05 — Hóa thấp 化湿药
• Phương hương hóa thấp 芳香化湿
Hoắc hương 藿香
Thương truật 苍术
Hậu phác 厚朴
Bội lan 佩兰
Sa nhân 砂仁
Bạch đậu khấu 白豆蔻
Thảo quả 草果
Nhóm 06 — Lợi thủy thẩm thấp 利水渗湿药
• Lợi thủy tiêu thũng 利水消肿
Phục linh 茯苓
Trư linh 猪苓
Trạch tả 泽泻
Ý dĩ nhân 薏苡仁
• Lợi niệu thông lâm 利尿通淋
Xa tiền tử 车前子
Hoạt thạch 滑石
Hải kim sa 海金沙
Thạch vi 石韦
Cù mạch 瞿麦
Biển súc 萹蓄
• Lợi thấp thoái hoàng 利湿退黄
Nhóm 07 — Ôn lý 温里药
• Ôn trung tán hàn 温中散寒
Can khương 干姜
Cao lương khương 高良姜
Ngô thù du 吴茱萸
Đinh hương 丁香
Tiểu hồi hương 小茴香
Hoa tiêu 花椒
• Hồi dương cứu nghịch 回阳救逆
• Ôn kinh trợ dương 温经助阳
Nhóm 08 — Lý khí 理气药
• Hành khí khoan trung 行气宽中
Trần bì 陈皮
Thanh bì 青皮
Chỉ xác 枳壳
Chỉ thực 枳实
Hậu phác 厚朴
Mộc hương 木香
Sa nhân 砂仁
• Sơ can lý khí 疏肝理气
Hương phụ 香附
Phật thủ 佛手
Xuyên luyện tử 川楝子
Uất kim 郁金
• Giáng khí 降气
Nhóm 09 — Tiêu thực 消食药
• Tiêu thực hóa tích 消食化积
Sơn tra 山楂
Mạch nha 麦芽
Thần khúc 神曲
Kê nội kim 鸡内金
Lai bặc tử 莱菔子
Nhóm 10 — Trục trùng 驱虫药
Sử quân tử 使君子
Tân lang 槟榔
Khổ luyện bì 苦楝皮
Hạc thảo nha 鹤草芽
Nam qua tử 南瓜子
Nhóm 11 — Chỉ huyết 止血药
• Lương huyết chỉ huyết 凉血止血
Đại kế 大蓟
Tiểu kế 小蓟
Địa du 地榆
Bạch mao căn 白茅根
Hòe hoa 槐花
Trắc bách diệp 侧柏叶
• Hóa ứ chỉ huyết 化瘀止血
Tam thất 三七
Thiến thảo 茜草
Bồ hoàng 蒲黄
• Thu liễm chỉ huyết 收敛止血
Bạch cập 白及
Tiên hạc thảo 仙鹤草
Huyết dư thán 血余炭
• Ôn kinh chỉ huyết 温经止血
Nhóm 12 — Hoạt huyết khử ứ 活血祛瘀药
• Hoạt huyết chỉ thống 活血止痛
Xuyên khung 川芎
Diên hồ sách 延胡索
Uất kim 郁金
Khương hoàng 姜黄
Nhũ hương 乳香
Một dược 没药
• Hoạt huyết điều kinh 活血调经
Đan sâm 丹参
Hồng hoa 红花
Đào nhân 桃仁
Ích mẫu thảo 益母草
Ngưu tất 牛膝
Kê huyết đằng 鸡血藤
• Phá huyết tiêu chứng 破血消癥
Nhóm 13 — Hóa đàm · Chỉ khái · Bình suyễn 化痰止咳平喘药
• Ôn hóa hàn đàm 温化寒痰
Bán hạ 半夏
Thiên nam tinh 天南星
Bạch giới tử 白芥子
Toàn phúc hoa 旋覆花
• Thanh hóa nhiệt đàm 清化热痰
Qua lâu 瓜蒌
Xuyên bối mẫu 川贝母
Chiết bối mẫu 浙贝母
Trúc nhự 竹茹
Thiên trúc hoàng 天竺黄
Tiền hồ 前胡
• Chỉ khái bình suyễn 止咳平喘
Khổ hạnh nhân 苦杏仁
Tử uyển 紫菀
Khoản đông hoa 款冬花
Tang bạch bì 桑白皮
Tô tử 苏子
Đình lịch tử 葶苈子
Bách bộ 百部
Tỳ bà diệp 枇杷叶
Bạch quả 白果
Nhóm 14 — An thần 安神药
• Trọng trấn an thần 重镇安神
Long cốt 龙骨
Mẫu lệ 牡蛎
Từ thạch 磁石
Chu sa 朱砂
Hổ phách 琥珀
• Dưỡng tâm an thần 养心安神
Toan táo nhân 酸枣仁
Bá tử nhân 柏子仁
Viễn chí 远志
Dạ giao đằng 夜交藤
Hợp hoan bì 合欢皮
Nhóm 15 — Bình can tức phong 平肝息风药
• Bình ức can dương 平抑肝阳
Thạch quyết minh 石决明
Mẫu lệ 牡蛎
Trân châu mẫu 珍珠母
Đại giả thạch 代赭石
Tật lê 刺蒺藜
• Tức phong chỉ kinh 息风止痉
Câu đằng 钩藤
Thiên ma 天麻
Địa long 地龙
Toàn yết 全蝎
Cương tàm 僵蚕
Ngô công 蜈蚣
Nhóm 16 — Khai khiếu 开窍药
Băng phiến 冰片
Thạch xương bồ 石菖蒲
Tô hợp hương 苏合香
An tức hương 安息香
Nhóm 17 — Bổ hư 补虚药
• Bổ khí 补气
Nhân sâm 人参
Đảng sâm 党参
Hoàng kỳ 黄芪
Bạch truật 白术
Sơn dược 山药
Cam thảo 甘草
Đại táo 大枣
• Bổ dương 补阳
Lộc nhung 鹿茸
Dâm dương hoắc 淫羊藿
Ba kích thiên 巴戟天
Nhục thung dung 肉苁蓉
Bổ cốt chi 补骨脂
Thỏ ty tử 菟丝子
Đỗ trọng 杜仲
Tục đoạn 续断
• Bổ huyết 补血
Đương quy 当归
Thục địa hoàng 熟地黄
Bạch thược 白芍
A giao 阿胶
Hà thủ ô 何首乌
Long nhãn nhục 龙眼肉
• Tư âm 补阴
Mạch môn 麦冬
Thiên môn đông 天门冬
Bách hợp 百合
Sa sâm 沙参
Thạch hộc 石斛
Ngọc trúc 玉竹
Câu kỷ tử 枸杞子
Nữ trinh tử 女贞子
Quy bản 龟甲
Miết giáp 鳖甲
Nhóm 18 — Thu sáp 收涩药
• Cố biểu chỉ hãn 固表止汗
Ma hoàng căn 麻黄根
Phù tiểu mạch 浮小麦
Ngũ vị tử 五味子
• Liễm phế sáp tràng 敛肺涩肠
Ngũ vị tử 五味子
Ô mai 乌梅
Ha tử 诃子
Nhục đậu khấu 肉豆蔻
Xích thạch chi 赤石脂
• Cố tinh súc niệu · Chỉ đới 固精缩尿止带
Sơn thù du 山茱萸
Liên tử 莲子
Khiếm thực 芡实
Kim anh tử 金樱子
Tang phiêu tiêu 桑螵蛸
Hải phiêu tiêu 海螵蛸
Nhóm 19 — Dũng thổ 涌吐药
Nhóm 20 — Công độc · Sát trùng · Chỉ dương 攻毒杀虫止痒药
Bạch tiên bì 白鲜皮
Địa phu tử 地肤子
Xà sàng tử 蛇床子
Khổ sâm 苦参
Lưu hoàng 硫黄
Hùng hoàng 雄黄
Bạch phàn 白矾
Ghi chú: Nhóm này thường liên quan độc tính/ngoại dụng hoặc yêu cầu biện chứng chặt. Khi viết bài con cần ghi rõ đường dùng và kiêng kỵ.
