Ngân sài hồ 银柴胡 — thanh hư nhiệt, trừ cam tích

Ngân sài hồ (银柴胡) là rễ ngân sài hồ, thường xếp trong nhóm Thanh nhiệt (清热药) theo hướng thanh hư nhiệt. Vị này nổi bật ở thanh hư nhiệt (cốt chưng) và có mặt trừ cam tích (tích trệ ở trẻ em theo cách nói cổ) khi dùng theo chứng (thường phối ngũ).

Điểm mấu chốt khi dùng: Ngân sài hồ thiên về thanh hư nhiệt kiểu sốt âm ỉ kéo dài; đồng thời trong cổ phương hay dùng cho “cam tích” ở trẻ. Người tỳ vị hư lạnh cần thận trọng.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Thanh nhiệt (清热药) — thanh hư nhiệt · trừ cam tích
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam (甘); tính hàn (寒). Thường ghi quy Can (肝), Vị (胃).
Công năng chính
(功效)
Thanh hư nhiệt (清虚热) · Trừ cam tích (除疳热)
Điểm cần nhớ Ngân sài hồ = sốt âm ỉ + cam tích” — cốt chưng lao nhiệt theo chứng; hay gặp trong bài cho trẻ theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Ngân sài hồ (银柴胡).
  • Bộ phận dùng: rễ phơi/sấy khô.
  • Nhận biết: rễ mảnh, màu vàng nhạt; vị hơi ngọt.
  • Mẹo nhớ: “ngân” (trắng bạc) → thiên thanh hư nhiệt “nhẹ mà chuyên”.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam hòa hoãn; tính hàn thanh hư nhiệt. Quy Can–Vị liên hệ lao nhiệt và “cam tích” theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giáng: thanh hư nhiệt, giảm sốt âm ỉ theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Thanh hư nhiệt (清虚热)

Dễ hiểu: hỗ trợ nóng âm ỉ, sốt về chiều theo chứng.

(2) Trừ cam tích (除疳热)

Dễ hiểu: trong cổ phương dùng cho trẻ gầy, ăn kém, sốt rứt theo mô thức “cam tích” (cần biện chứng và theo dõi).

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Ngân sài hồ hợp khi hư nhiệt (sốt âm ỉ) và/hoặc mô thức “cam tích” theo chứng. Nếu không có hư nhiệt, không dùng bừa.

  • Cốt chưng lao nhiệt: sốt âm ỉ kéo dài, chiều tối tăng theo chứng.
  • Cam tích theo chứng (trẻ): gầy, ăn kém, sốt rứt… cần đánh giá toàn diện.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Ngân sài hồ + Địa cốt bì
(银柴胡 + 地骨皮)
Nhấn mạnh thanh hư nhiệt, giảm sốt chiều theo chứng.
Ngân sài hồ + Thanh hao
(银柴胡 + 青蒿)
Thiên về thanh hư nhiệt, đạo hãn theo chứng.
Ngân sài hồ + Bạch truật
(银柴胡 + 白术)
Gợi hướng vừa thanh vừa kiện tỳ trong mô thức “cam tích” (tùy bài).
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Ngân sài hồ

Nhóm bài “thanh hư nhiệt”
Nhóm bài “trừ cam tích”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Ngân sài hồ (银柴胡)

  • Sinh dùng: sắc thang theo bài.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 3–9 g (tùy bài).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Không có hư nhiệt: sợ lạnh, phân lỏng lạnh… không phù hợp.
  • Tỳ vị hư hàn: thận trọng.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Sốt kéo dài (đặc biệt ở trẻ): cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo học thuật; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược