Cù mạch 瞿麦 — lợi niệu thông lâm, hoạt huyết thông kinh

Cù mạch (瞿麦) thuộc nhóm Lợi thủy thẩm thấp (利水渗湿药), thiên về thanh nhiệt thông lâm khi tiểu buốt rắt do thấp nhiệt. Đồng thời vị này có hướng hoạt huyết thông kinh, thường được nhắc đến trong mô thức bế kinh hoặc đau bụng kinh do ứ trệ theo biện chứng (cần phối ngũ).

Điểm mấu chốt khi dùng: Cù mạch “thông lâm mà kiêm hoạt huyết” → hợp nhiệt lâm, nhưng thai kỳ cần thận trọng vì hướng hoạt huyết thông kinh.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Lợi thủy thẩm thấp (利水渗湿药) — thanh nhiệt thông lâm; hoạt huyết thông kinh theo chứng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦); tính hàn (寒). Thường ghi quy Tâm (心), Tiểu trường (小肠), Bàng quang (膀胱).
Công năng chính
(功效)
Thanh nhiệt thông lâm (清热通淋) · Hoạt huyết thông kinh (活血通经)
Điểm cần nhớ 瞿麦 = nhiệt lâm + thông kinh” — tiểu buốt rắt; kinh bế theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Cù mạch (瞿麦).
  • Bộ phận dùng: phần trên mặt đất (thân–lá) phơi/sấy khô.
  • Nhận biết: thân mảnh; vị đắng; tính lạnh.
  • Mẹo nhớ: “khổ hàn” → nhớ hướng thanh nhiệt thông lâm.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ giáng, thanh; tính hàn tả nhiệt. Quy Tiểu trường–Bàng quang → thông lâm; quy Tâm → liên hệ mô thức “tâm hỏa hạ di” theo chứng trong lâm chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giáng – trầm (降·沉): đưa nhiệt xuống hạ tiêu để thông lâm; kiêm “hành” nên có mặt hoạt huyết theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Thanh nhiệt thông lâm (清热通淋)

Dễ hiểu: hỗ trợ tiểu buốt rắt do thấp nhiệt theo chứng.

(2) Hoạt huyết thông kinh (theo chứng) (活血通经)

Dễ hiểu: dùng khi kinh bế/ứ trệ theo chứng, thường phối ngũ và theo dõi.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Cù mạch hợp nhiệt lâm (tiểu buốt rắt) và đôi khi kiêm ứ trệ kinh nguyệt theo biện chứng. Nội dung mang tính tham khảo học thuật.

  • Nhiệt lâm: tiểu buốt nóng, vàng sẫm, rêu nhớt theo chứng.
  • Kinh bế/ứ trệ (theo chứng): cần biện chứng kỹ, không tự dùng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Cù mạch + Biển súc
(瞿麦 + 萹蓄)
Cặp kinh điển trong lâm chứng: thanh nhiệt lợi niệu theo chứng.
Cù mạch + Hoạt thạch
(瞿麦 + 滑石)
Thông lâm rõ hơn khi nhiệt–thấp mạnh theo chứng.
Cù mạch + Xa tiền tử
(瞿麦 + 车前子)
Lợi niệu + thanh nhiệt: tiểu buốt rắt theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Cù mạch

Bát chính tán 八正散
Nhóm bài “thanh nhiệt thông lâm”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Cù mạch (瞿麦)

  • Sắc thang: thường dùng trực tiếp, rửa sạch, thái đoạn.
  • Dạng bột: đôi khi dùng trong nhóm bài thông lâm (tùy bài).

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng, thường phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 6–12 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Thai kỳ: thận trọng vì hướng hoạt huyết thông kinh.
  • Tỳ vị hư hàn: cân nhắc vì tính hàn, dễ làm lỏng theo chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Tiểu buốt kèm sốt/đau hông lưng/tiểu máu: cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược