Tiểu hồi hương (小茴香) thuộc nhóm Ôn lý (温里药), mùi thơm, tính ôn. Vị này nổi bật ở ôn thận tán hàn và lý khí chỉ thống, thường dùng khi hàn trệ can thận gây thiếu phúc thống, thoát vị lạnh đau, hoặc đau bụng dưới do hàn theo biện chứng; đồng thời hỗ trợ ôn trung khi trung tiêu hư hàn kèm khí trệ theo chứng.
Điểm mấu chốt khi dùng: Tiểu hồi hương nhắm hàn + khí trệ vùng bụng dưới. Thơm nên có thể hậu hạ hoặc sắc vừa để giữ hương (tùy bài).
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Ôn lý (温里药) — ôn thận tán hàn; lý khí chỉ thống |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Tân (辛); tính ôn (温). Thường ghi quy Can (肝), Thận (肾), Tỳ (脾), Vị (胃). |
| Công năng chính (功效) |
Ôn thận tán hàn (温肾散寒) · Lý khí chỉ thống (理气止痛) |
| Điểm cần nhớ | “小茴香 = bụng dưới lạnh đau” — hàn trệ can thận, thoát vị theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Tiểu hồi hương (小茴香).
- Bộ phận dùng: quả/hạt khô.
- Nhận biết: hạt nhỏ dài, thơm đặc trưng; vị cay thơm.
- Mẹo nhớ: “hương” → thơm; “ôn thận” → hay dùng cho hàn vùng bụng dưới.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Tân hành khí; tính ôn tán hàn. Quy Can–Thận → ôn can thận, trị hàn trệ vùng thiếu phúc theo chứng; kiêm Tỳ–Vị → ôn trung lý khí khi trệ ở trung tiêu. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Vừa hành vừa thiên trầm (沉) xuống hạ tiêu: “ôn tán” để giải hàn trệ, “lý khí” để giảm đau theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Ôn thận tán hàn (温肾散寒)
Dễ hiểu: bụng dưới lạnh đau, thoát vị lạnh đau theo chứng.
(2) Lý khí chỉ thống (理气止痛)
Dễ hiểu: hàn + khí trệ gây căng tức đau; khí cơ thông thì đau giảm theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Tiểu hồi hương hợp khi hàn trệ vùng can–thận/hạ tiêu gây đau và khí trệ theo biện chứng. Nội dung mang tính tham khảo học thuật.
- Thiếu phúc thống do hàn: đau bụng dưới thích ấm, gặp lạnh tăng theo chứng.
- Thoát vị lạnh đau (theo chứng): đau bìu/đau lan theo can kinh do hàn trệ.
- Trung tiêu hư hàn kèm khí trệ: đầy trướng, đau âm ỉ theo chứng (phối ngũ).
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Tiểu hồi hương + Ngô thù du (小茴香 + 吴茱萸) |
Ôn can tán hàn mạnh hơn: can kinh hàn, thiếu phúc thống theo chứng. |
| Tiểu hồi hương + Mộc hương (小茴香 + 木香) |
Lý khí chỉ thống: hàn + khí trệ theo chứng. |
| Tiểu hồi hương + Can khương (小茴香 + 干姜) |
Ôn trung kiêm hạ tiêu: hàn trệ rõ theo chứng (tùy bài). |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Tiểu hồi hương
Nhóm bài “ôn can tán hàn, trị sán”
Nhóm bài “lý khí chỉ thống”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Tiểu hồi hương (小茴香)
Sao (炒小茴香)
- Sao: tăng hương, “hòa” hơn theo cách dùng truyền thống.
- Tán/bột: dùng trong hoàn/tán lý khí chỉ thống (tùy bài).
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: ôn lý – lý khí dùng theo biện chứng. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo (thang sắc): thường 3–9 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Thực nhiệt, âm hư hỏa vượng: thận trọng vì tính ôn.
- Đau bụng dưới do viêm cấp: cần phân biệt, không tự dùng để “làm ấm”.
8.2) Lưu ý an toàn
- Đau bụng dưới dữ, sốt, nôn, đau tinh hoàn cấp: cần đánh giá y tế.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
