Thị đế (柿蒂) là cuống quả hồng, thuộc nhóm dùng theo hướng giáng nghịch, nổi bật ở công năng chỉ ức (止呃) — tức chỉ nấc cụt theo cách gọi cổ. Vị này thường dùng khi vị khí nghịch gây nấc, ợ, buồn nôn theo biện chứng (thường phối ngũ).
Điểm mấu chốt khi dùng: Thị đế là vị “chuyên nấc”. Nếu nấc kéo dài/đột ngột kèm đau ngực, khó thở, nôn ra máu… cần đánh giá y tế để loại trừ nguyên nhân nguy hiểm.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Giáng nghịch — giáng nghịch chỉ ức; hòa vị chỉ ẩu theo chứng |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ (苦); tính bình (平) (có tài liệu ghi ôn nhẹ). Thường quy Vị (胃). |
| Công năng chính (功效) |
Giáng nghịch chỉ ức (降逆止呃) · Hòa vị chỉ ẩu (和胃止呕) |
| Điểm cần nhớ | “柿蒂 = trị nấc” — nấc cụt do vị khí nghịch theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Thị đế (柿蒂).
- Bộ phận dùng: cuống quả hồng, phơi/sấy khô.
- Nhận biết: mảnh cuống nhỏ, cứng; mùi nhẹ; vị hơi đắng.
- Mẹo nhớ: “đế = cuống” → nhớ “cuống hồng trị nấc”.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ giáng; tính bình tương đối “hòa”. Quy Vị → giáng nghịch, hòa vị để chỉ ức theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Rõ hướng giáng (降): đưa vị khí nghịch “xuôi xuống” để hết nấc theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Giáng nghịch chỉ ức (降逆止呃)
Dễ hiểu: nấc cụt do vị khí nghịch theo chứng (thường phối ngũ).
(2) Hòa vị chỉ ẩu (和胃止呕)
Dễ hiểu: buồn nôn/nôn kèm nấc do vị khí nghịch theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Thị đế hợp khi vị khí nghịch gây nấc, ợ, buồn nôn theo biện chứng. Nấc kéo dài cần tìm nguyên nhân.
- Nấc cụt: nấc liên tục, kèm đầy tức/ợ theo chứng.
- Nôn/ợ do nghịch: buồn nôn, nôn, ợ theo chứng (phối ngũ).
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Thị đế + Đinh hương (柿蒂 + 丁香) |
Cặp hay dùng: một giáng nghịch, một ôn trung giáng nghịch theo chứng. |
| Thị đế + Bán hạ (柿蒂 + 半夏) |
Giáng nghịch + hóa đàm: nấc/nôn kèm đàm theo chứng. |
| Thị đế + Trần bì (柿蒂 + 陈皮) |
Hòa vị + lý khí: nghịch kèm trệ theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Thị đế
Đinh hương thị đế thang 丁香柿蒂汤
Nhóm bài “giáng nghịch chỉ ức”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Thị đế (柿蒂)
- Sắc thang: thường dùng trực tiếp, rửa sạch trước khi sắc.
- Phối ngũ: hay đi cùng các vị giáng nghịch/ôn trung tùy chứng.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: nấc kéo dài cần phân biệt nguyên nhân. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo (thang sắc): thường 6–12 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Nấc do thực nhiệt rõ: cần phối ngũ theo hướng thanh nhiệt giáng nghịch (tùy chứng).
- Hư chứng nặng kéo dài: cần đánh giá tổng thể, không dùng đơn độc.
8.2) Lưu ý an toàn
- Nấc > 48 giờ, kèm đau ngực, khó thở, nôn ra máu, sụt cân: cần đánh giá y tế.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
