Trắc bách diệp 侧柏叶 — lương huyết chỉ huyết, hóa đàm chỉ khái

Trắc bách diệp (侧柏叶) thuộc nhóm Chỉ huyết (止血药), nổi bật ở lương huyết chỉ huyết trong mô thức huyết nhiệt theo biện chứng. Ngoài ra, vị này còn có hướng hóa đàm chỉ khái khi đàm nhiệt/đàm trệ gây ho theo chứng (thường phối ngũ).

Điểm mấu chốt khi dùng: Trắc bách diệp thường dùng khi xuất huyết do nhiệt, và hay gặp dạng trắc bách diệp thán để thiên về chỉ huyết. Ho ra máu hoặc khó thở cần đánh giá y tế.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Chỉ huyết (止血药) — lương huyết chỉ huyết; hóa đàm chỉ khái theo chứng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦), sáp (涩); tính vi hàn (微寒). Thường ghi quy Phế (肺), Can (肝), Đại trường (大肠).
Công năng chính
(功效)
Lương huyết chỉ huyết (凉血止血) · Hóa đàm chỉ khái (化痰止咳)
Điểm cần nhớ 侧柏叶 = chỉ huyết + sáp” — xuất huyết do nhiệt theo chứng; kiêm hóa đàm khi cần.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Trắc bách diệp (侧柏叶).
  • Bộ phận dùng: cành lá non, phơi/sấy khô.
  • Nhận biết: lá dạng vảy; mùi thơm nhựa nhẹ; vị hơi đắng chát.
  • Mẹo nhớ: “diệp = lá” + “sáp” → nhớ hướng thu sáp, chỉ huyết.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ thanh giáng; sáp thu liễm; tính vi hàn lương huyết. Quy Phế → ho ra máu/ho theo chứng; quy Can → huyết nhiệt; quy Đại trường → chảy máu đường dưới theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giáng (降) và có mặt thu (涩): hạ nhiệt trong huyết để chỉ huyết; đồng thời “thu” để cố nhiếp theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Lương huyết chỉ huyết (凉血止血)

Dễ hiểu: chảy máu do huyết nhiệt theo chứng (máu đỏ tươi, nóng… tùy biểu hiện).

(2) Hóa đàm chỉ khái (theo chứng) (化痰止咳)

Dễ hiểu: ho do đàm nhiệt/đàm trệ theo chứng (thường phối ngũ).

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Trắc bách diệp hợp khi huyết nhiệt gây xuất huyết theo biện chứng; kiêm ho đàm theo chứng. Ho ra máu cần đánh giá y tế.

  • Xuất huyết do nhiệt: ho ra máu, chảy máu mũi, đại tiện ra máu theo chứng.
  • Ho đàm: ho kèm đờm vàng, ngực tức theo chứng (phối hợp).

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Trắc bách diệp + Hòe hoa
(侧柏叶 + 槐花)
Lương huyết chỉ huyết: hạ tiêu xuất huyết theo chứng.
Trắc bách diệp + Bạch mao căn
(侧柏叶 + 白茅根)
Thanh nhiệt lương huyết: nhiều dạng xuất huyết do nhiệt theo chứng.
Trắc bách diệp + Qua lâu bì
(侧柏叶 + 瓜蒌皮)
Ho đàm nhiệt theo chứng (một hóa đàm, một chỉ khái).
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Trắc bách diệp

Nhóm bài “lương huyết chỉ huyết”
Nhóm bài “ho ra máu (theo chứng)”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Trắc bách diệp (侧柏叶)
Trắc bách diệp thán 侧柏叶炭

  • Thán: thường thiên về chỉ huyết theo cách dùng truyền thống.
  • Sinh dùng: thiên lương huyết, hóa đàm theo chứng.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng và phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 6–12 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Hư hàn rõ: thận trọng vì tính vi hàn và sáp.
  • Đờm hàn (đờm loãng, sợ lạnh): cân nhắc vì thiên lương.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Ho ra máu, khó thở, đau ngực: cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược