Tử uyển (紫菀) là vị thường dùng trong ho lâu ngày, nổi bật ở nhuận phế và hạ khí để hóa đàm chỉ khái. Hay được cân nhắc khi ho kèm đờm khó khạc, phế khí không thuận theo biện chứng.
Lưu ý quan trọng: Ho kéo dài kèm khó thở, sốt, sụt cân, ho ra máu cần đánh giá y tế. Người tỳ vị yếu dễ đầy trướng cần thận trọng liều và phối ngũ.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Hóa đàm chỉ khái (化痰止咳药) — nhuận phế hạ khí; hóa đàm chỉ khái |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ (苦), tân (辛); tính ôn (温) (thường ghi). Quy Phế (肺). |
| Công năng chính (功效) |
Nhuận phế hạ khí (润肺下气) · Hóa đàm chỉ khái (化痰止咳) |
| Điểm cần nhớ | “紫菀: ho lâu ngày” — nhuận phế, giúp khí đi xuống để ho giảm theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Tử uyển (紫菀).
- Bộ phận/dạng: rễ (hoặc thân rễ kèm rễ) khô, cắt đoạn.
- Nhận biết: đoạn rễ nâu tím; có lông tơ mịn; vị hơi đắng cay.
- Mẹo nhớ: “nhuận + hạ khí” → hợp ho dai dẳng theo chứng.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Thiên ôn để thông; vừa nhuận vừa hóa đàm. Quy Phế là trọng điểm. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên giáng (降): “hạ khí” để ho giảm theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Nhuận phế hạ khí (润肺下气)
Dễ hiểu: làm “dịu” phế và đưa khí xuống khi ho dai dẳng theo chứng.
(2) Hóa đàm chỉ khái (化痰止咳)
Dễ hiểu: ho kèm đờm khó khạc theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Tử uyển thường xét trong ho lâu ngày khi cần vừa nhuận vừa hạ khí. Nếu ho kèm sốt cao, khó thở tăng nhanh cần đánh giá y tế.
- Ho mạn theo chứng: ho dai dẳng, khàn tiếng, đờm khó khạc.
- Ho đàm theo chứng: đờm vừa–nhiều, dính.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Tử uyển + Khoản đông hoa (紫菀 + 款冬花) |
Cặp hay gặp cho ho: một thiên nhuận, một thiên giáng theo chứng. |
| Tử uyển + Bách bộ (紫菀 + 百部) |
Chỉ khái khi ho dai dẳng theo chứng. |
| Tử uyển + Trần bì (紫菀 + 陈皮) |
Hóa đàm kiêm lý khí khi đờm kèm trệ theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Tử uyển
Nhóm bài “ho lâu ngày”
Nhóm bài “hóa đàm chỉ khái”
Nhóm bài “nhuận phế”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Tử uyển (紫菀)
Mật chích (蜜炙, tùy bài)
- Mật chích: thường để tăng hướng nhuận phế chỉ khái theo mục tiêu bài thuốc.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo: thường 5–10 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Đờm nhiệt thịnh (đờm vàng đặc, sốt cao): cân nhắc phối ngũ thanh nhiệt phù hợp.
- Tỳ vị yếu: thận trọng nếu dễ đầy trướng theo chứng.
- Thai kỳ: cân nhắc chuyên môn tùy chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Ho kéo dài > 2–3 tuần, khó thở, ho ra máu, sụt cân: cần đánh giá y tế.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
