Dạ giao đằng (夜交藤) là thân dây Hà thủ ô, thường dùng trong mất ngủ thể hư theo chứng, nổi bật ở dưỡng huyết an thần. Ngoài ra, vị này còn có hướng thông lạc khi đau mỏi tê nhức do lạc trở theo chứng, và trong y văn có nhắc tới chỉ dương khi ngứa do huyết hư phong táo theo chứng.
Lưu ý quan trọng: Mất ngủ kéo dài cần đánh giá nguyên nhân toàn diện. Ngứa lan rộng, kèm sốt, vàng da, hoặc tổn thương da nghiêm trọng cần đi khám.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | An thần (安神药) kiêm Thông lạc (通络) — dưỡng huyết an thần; thông lạc; chỉ dương theo chứng |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam (甘); tính bình (平). Thường ghi quy Tâm (心), Can (肝). |
| Công năng chính (功效) |
Dưỡng huyết an thần (养血安神) · Thông lạc (通络) · Chỉ dương (止痒, theo chứng) |
| Điểm cần nhớ | “夜交藤: dưỡng huyết để ngủ” — hợp mất ngủ do huyết hư theo chứng; kiêm thông lạc. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Dạ giao đằng (夜交藤).
- Bộ phận/dạng: thân dây khô, cắt đoạn.
- Nhận biết: đoạn thân nâu; có vân; chất gỗ; mùi nhẹ; vị nhạt.
- Mẹo nhớ: “dạ giao” → “đêm giao hòa” gợi ý công năng an thần.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam bình → dưỡng hòa; quy Tâm/Can để dưỡng huyết, an thần; kiêm hướng thông lạc theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên hòa và trầm: “dưỡng” để yên thần; thông lạc khi phối ngũ theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Dưỡng huyết an thần (养血安神)
Dễ hiểu: mất ngủ, hay mơ, hồi hộp nhẹ do huyết hư theo chứng.
(2) Thông lạc (theo chứng) (通络)
Dễ hiểu: đau mỏi, tê nhức do lạc trở theo chứng.
(3) Chỉ dương (theo chứng) (止痒)
Dễ hiểu: ngứa do huyết hư phong táo theo chứng (thường phối ngũ).
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Dạ giao đằng hợp mô thức huyết hư gây mất ngủ, và có thể kiêm đau mỏi/ngứa theo chứng.
- Mất ngủ do huyết hư theo chứng: ngủ không sâu, nhiều mộng.
- Đau mỏi tê nhức: đau âm ỉ, tê nặng theo chứng lạc trở.
- Ngứa theo chứng: ngứa tăng về đêm, da khô.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Dạ giao đằng + Bá tử nhân (夜交藤 + 柏子仁) |
Dưỡng huyết an thần, hợp mất ngủ do hư theo chứng. |
| Dạ giao đằng + Toan táo nhân (夜交藤 + 酸枣仁) |
Dưỡng tâm an thần, giảm mộng nhiều theo chứng. |
| Dạ giao đằng + Kê huyết đằng (夜交藤 + 鸡血藤) |
Dưỡng huyết kiêm thông lạc khi đau mỏi theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Dạ giao đằng
Nhóm bài “dưỡng huyết an thần”
Nhóm bài “mất ngủ do hư”
Nhóm bài “thông lạc (theo chứng)”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Dạ giao đằng (夜交藤)Cắt đoạnSắc thang
- Dạng thân dây: thường sắc thang; có thể cần thời gian sắc phù hợp theo đơn.
- Chất lượng: khô sạch, không mốc.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo: thường 15–30 g (tùy bài, tùy chứng).
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Thấp trệ nặng (rêu lưỡi dày nhờn, nặng người): cần phối hóa thấp theo chứng.
- Ngứa do thấp nhiệt: cần phân biệt với “huyết hư phong táo”.
- Thai kỳ: cân nhắc chuyên môn tùy chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Ngứa lan rộng, kèm sốt/vàng da; hoặc mất ngủ nặng kéo dài: nên đi khám.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
