Hợp hoan bì 合欢皮 — giải uất an thần, hoạt huyết tiêu thũng

Hợp hoan bì (合欢皮) là vỏ cây hợp hoan, thường được nhắc trong mô thức uất kết ảnh hưởng tâm thần theo biện chứng. Trục chính là giải uất an thần (phiền muộn, dễ cáu, mất ngủ do uất), đồng thời có thể hoạt huyết tiêu thũng trong sưng đau/chấn thương theo chứng.

Lưu ý quan trọng: Nếu buồn bã kéo dài, mất hứng thú, hoặc lo âu nặng ảnh hưởng sinh hoạt, nên tìm hỗ trợ y tế. Người thai kỳ hoặc đang chảy máu/dùng thuốc chống đông cần thận trọng vì có hướng hoạt huyết theo chứng.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng An thần (安神药) kiêm Hành huyết (行血) — giải uất an thần; hoạt huyết tiêu thũng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam (甘); tính bình (平). Thường ghi quy Tâm (心), Can (肝).
Công năng chính
(功效)
Giải uất an thần (解郁安神) · Hoạt huyết tiêu thũng (活血消肿)
Điểm cần nhớ 合欢皮: uất thì giải, thần thì yên” — hợp mất ngủ/phiền muộn do uất theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Hợp hoan bì (合欢皮).
  • Bộ phận/dạng: vỏ thân cây hợp hoan, phơi khô, dạng phiến.
  • Nhận biết: phiến vỏ mỏng; ngoài xám nâu; trong vàng nâu; xơ sợi; vị hơi ngọt.
  • Mẹo nhớ: “hợp hoan” → gợi ý hướng giải uất và “hòa” tâm thần theo chứng.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam bình → hòa; quy Tâm để an thần; quy Can để giải uất, điều khí huyết theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên hòathư: “thư uất” để tâm thần yên; kiêm hành huyết nhẹ theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Giải uất an thần (解郁安神)

Dễ hiểu: buồn bực, dễ cáu, mất ngủ do uất kết theo chứng.

(2) Hoạt huyết tiêu thũng (theo chứng) (活血消肿)

Dễ hiểu: sưng đau, bầm tụ/chấn thương theo chứng (thường phối ngũ).

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Hợp hoan bì hợp mô thức uất kết ảnh hưởng tâm thần theo biện chứng; có thể kiêm sưng đau/bầm tụ theo chứng.

  • Mất ngủ do uất theo chứng: khó ngủ, hay tỉnh, trong lòng bức bối.
  • Phiền muộn/dễ cáu theo chứng: ngực sườn tức, thở dài nhiều.
  • Chấn thương bầm tụ theo chứng: sưng đau, bầm tím (phối ngũ).

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Hợp hoan bì + Dạ giao đằng
(合欢皮 + 夜交藤)
Giải uất kiêm dưỡng huyết an thần khi mất ngủ theo chứng.
Hợp hoan bì + Toan táo nhân
(合欢皮 + 酸枣仁)
Giải uất + dưỡng tâm an thần khi phiền muộn mất ngủ theo chứng.
Hợp hoan bì + Đan sâm
(合欢皮 + 丹参)
Giải uất kiêm hoạt huyết khi uất kèm ứ trệ theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Hợp hoan bì

Nhóm bài “giải uất an thần”
Nhóm bài “mất ngủ do uất”
Nhóm bài “uất kèm ứ (theo chứng)”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Hợp hoan bì (合欢皮)Phiến/cắt đoạnSắc thang

  • Dạng vỏ: thường sắc thang theo bài.
  • Chất lượng: khô sạch, không mốc, không lẫn tạp.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo: thường 9–15 g (tùy bài, tùy chứng).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Thai kỳ: thận trọng (hướng hoạt huyết theo chứng).
  • Đang xuất huyết hoặc cơ địa chảy máu: thận trọng.
  • Trầm cảm/lo âu nặng: cần phối hợp đánh giá và hỗ trợ chuyên môn, không chỉ dựa vào thảo dược.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Buồn bã kéo dài, mất ngủ nặng, giảm hứng thú, suy kiệt: nên đi khám.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược