Tô hợp hương 苏合香 — khai khiếu tỉnh thần, hành khí chỉ thống, ôn thông

Tô hợp hương (苏合香) là nhựa thơm dùng trong nhóm khai khiếu tỉnh thần, thường được nhắc khi “hàn trọc/đàm trọc bế khiếu” theo biện chứng (ngất, thần chí mơ màng do bế). Trục chính là khai khiếu tỉnh thầnhành khí chỉ thống khi khí trệ gây đau tức theo chứng; đồng thời có hướng ôn thông trong các mô thức “hàn bế” theo chứng.

Cảnh báo rất quan trọng: Tô hợp hương là hương nhựa tác dụng mạnh, thường dùng liều rất nhỏ, chủ yếu trong hoàn/tán. Tuyệt đối không tự dùng cho thai kỳ, trẻ em, người có bệnh nền nặng. Ngất, hôn mê, đau ngực, khó thở cấp cần cấp cứu.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Khai khiếu (开窍药) — khai khiếu tỉnh thần; hành khí chỉ thống; ôn thông theo chứng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân (辛); tính ôn (温). Thường ghi quy Tâm (心), Tỳ (脾) (tùy ghi chép).
Công năng chính
(功效)
Khai khiếu tỉnh thần (开窍醒神) · Hành khí chỉ thống (行气止痛) · Ôn thông (温通)
Điểm cần nhớ 苏合香: ôn hương mở khiếu” — hợp mô thức “hàn bế” theo chứng, dùng liều rất nhỏ.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Tô hợp hương (苏合香).
  • Dạng: nhựa thơm (resin) màu nâu, mùi thơm ấm, đậm.
  • Nhận biết: dính, thơm mạnh; dễ bị pha tạp nếu nguồn không đạt chuẩn.
  • Mẹo nhớ: “tô hợp” → “hợp lại – tỉnh lại” gợi ý khai khiếu theo chứng (chỉ là mẹo nhớ).

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân ôn → ôn thông tán hàn; quy Tâm liên hệ tỉnh thần; quy Tỳ liên hệ đàm trọc/hàn trọc theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên phù (浮) và tẩu (走): “hương” đi lên mở khiếu; đồng thời hành khí để giảm đau trệ theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Khai khiếu tỉnh thần (开窍醒神)

Dễ hiểu: hỗ trợ mô thức “hàn trọc/đàm trọc bế” làm ngất, mơ màng theo chứng (cần phân biệt cấp cứu).

(2) Hành khí chỉ thống (theo chứng) (行气止痛)

Dễ hiểu: đau tức do khí trệ, hàn trệ theo chứng (phối ngũ).

(3) Ôn thông (theo chứng) (温通)

Dễ hiểu: mô thức “hàn bế” theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Tô hợp hương nhắm vào mô thức hàn trọc bế khiếu và khí trệ hàn trệ theo biện chứng; không dùng thay cấp cứu.

  • Ngất/bế khiếu theo chứng: chân tay lạnh, thần chí mơ màng (cần phân biệt cấp cứu).
  • Đau do hàn trệ/khí trệ theo chứng: đau tức, co thắt.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Tô hợp hương + Băng phiến
(苏合香 + 冰片)
Khai khiếu mạnh hơn theo chứng (chỉ dùng khi có chỉ định).
Tô hợp hương + An tức hương
(苏合香 + 安息香)
Khai khiếu, hành khí hoạt huyết theo chứng (thường trong hoàn/tán).
Tô hợp hương + Thạch xương bồ
(苏合香 + 石菖蒲)
Ôn hương khai khiếu + hóa đàm khai khiếu theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Tô hợp hương

Nhóm bài “khai khiếu tỉnh thần”
Nhóm bài “hàn trọc bế khiếu (theo chứng)”
Nhóm bài “hành khí chỉ thống (theo chứng)”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Tô hợp hương (苏合香)
Hoàn/tán (丸/散, tùy bài)

  • Đặc tính: nhựa thơm, chủ yếu dùng trong hoàn/tán theo đơn; thường tránh sắc kéo dài.
  • Chất lượng: dễ pha tạp → ưu tiên nguồn đạt chuẩn.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: Tô hợp hương thường dùng liều rất nhỏ, chỉ dùng khi có kê đơn và theo dõi. Mục này chỉ mang tính tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo: thường tính theo phần mười gram (tùy bài, tùy chứng), dùng trong hoàn/tán; không tự dùng để “thử”.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Thai kỳtrẻ em: tránh dùng.
  • Âm hư nội nhiệt rõ: thận trọng vì tân ôn.
  • Người suy nhược nặng: nguy cơ cao, cần chuyên môn cân nhắc.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Ngất, đau ngực, khó thở, dấu hiệu đột quỵ: cần cấp cứu.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược