Bạch truật (白术) là vị chủ lực trong nhóm kiện tỳ táo thấp. Trục chính là kiện tỳ ích khí và táo thấp, nên rất hay dùng khi tỳ hư kèm thấp với biểu hiện ăn kém, đầy bụng, phân nhão. Ngoài ra còn có hướng chỉ hãn và an thai theo biện chứng.
Lưu ý quan trọng: Bạch truật thiên táo thấp, không hợp dùng bừa cho mô thức âm hư táo nhiệt hoặc tân dịch hao rõ. Cần phân biệt “tỳ hư có thấp” với “âm hư khô táo”.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Bổ khí dược (补气药) kiêm Táo thấp — kiện tỳ ích khí; táo thấp; lợi thủy; chỉ hãn; an thai |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ (苦), cam (甘); tính ôn. Thường quy Tỳ (脾), Vị (胃). |
| Công năng chính (功效) |
Kiện tỳ ích khí (健脾益气) · Táo thấp lợi thủy (燥湿利水) · Chỉ hãn (止汗) · An thai (安胎) |
| Điểm cần nhớ | Bạch truật là vị “bổ tỳ mà không quên trừ thấp”. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Bạch truật (白术).
- Bộ phận/dạng: thân rễ khô, thái phiến.
- Nhận biết: màu vàng trắng, mùi thơm nhẹ, vị hơi đắng ngọt.
- Mẹo nhớ: “tỳ hư có thấp” là chỗ dùng điển hình của bạch truật.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ để táo thấp, cam để bổ tỳ; tính ôn giúp vận hóa. Quy Tỳ, Vị nên chủ yếu dùng ở trung tiêu. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên thăng và táo; vừa giúp kiện vận trung khí vừa làm khô thấp tà theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Kiện tỳ ích khí (健脾益气)
Dễ hiểu: mệt, ăn kém, bụng trướng nhẹ do tỳ hư.
(2) Táo thấp lợi thủy (燥湿利水)
Dễ hiểu: thấp nặng, đầy bụng, phân nhão, phù nhẹ theo chứng.
(3) Chỉ hãn (止汗)
Dễ hiểu: ra mồ hôi do biểu hư, khí hư theo chứng.
(4) An thai (安胎)
Dễ hiểu: thai động bất an trong mô thức tỳ hư theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Bạch truật hợp nhất với mô thức tỳ hư kèm thấp theo biện chứng.
- Tỳ hư thấp thịnh theo chứng: ăn kém, bụng đầy, phân nhão.
- Đàm ẩm, thủy thấp theo chứng: phù nhẹ, tiểu ít, nặng người.
- Biểu hư tự hãn theo chứng: ra mồ hôi khi khí yếu.
- Thai động bất an theo chứng: nhất là khi tỳ khí bất túc.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Bạch truật + Phục linh | Kiện tỳ thẩm thấp, dùng nhiều trong tỳ hư thấp thịnh. |
| Bạch truật + Đảng sâm + Cam thảo | Ích khí kiện tỳ, làm mạnh trung tiêu. |
| Bạch truật + Hoàng cầm | Hay gặp trong an thai theo mô thức tỳ hư có nhiệt. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Bạch truật
Tứ quân tử thang 四君子汤
Sâm linh bạch truật tán 参苓白术散
Bài kiện tỳ hóa thấp gia giảm
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Sinh bạch truật
Sao bạch truật
Phiến/cắt lát
- Đặc tính: sống thiên táo thấp; sao dùng thiên kiện tỳ, hòa trung hơn.
- Chất lượng: mùi thơm, khô sạch, không mốc.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo mô thức “tỳ hư có thấp” là hợp nhất.
- Liều tham khảo: thường 6–15 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Âm hư táo nhiệt, khát nhiều, miệng lưỡi quá khô: thận trọng.
- Khí trệ đầy bĩ do thực: không dùng đơn độc kiểu “cứ đầy bụng là uống”.
8.2) Lưu ý an toàn
- Cần nhìn rõ có “thấp” hay không để dùng cho đúng.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
