A giao (阿胶) là vị thuốc rất nổi bật ở hướng vừa bổ huyết vừa chỉ huyết, đồng thời còn có tác dụng tư âm nhuận phế. Thường dùng khi cơ thể hư suy sau mất máu, chảy máu kéo dài kèm huyết hư, hoặc ho khan, khô táo, phiền mất ngủ do âm huyết hao tổn theo chứng.
Lưu ý quan trọng: A giao tương đối nê trệ, không hợp với tỳ vị yếu nhiều thấp trệ, đầy bụng ăn kém rõ. Khi sắc thang thường cần dùng theo cách riêng trong bài thuốc.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Bổ huyết dược (补血药) kiêm chỉ huyết, tư âm — bổ huyết; chỉ huyết; tư âm nhuận phế |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam; tính bình. Thường quy Phế (肺), Can (肝), Thận (肾). |
| Công năng chính (功效) |
Bổ huyết chỉ huyết (补血止血) · Tư âm nhuận phế (滋阴润肺) |
| Điểm cần nhớ | A giao rất hợp khi có mô thức vừa hư huyết vừa chảy máu, hoặc âm dịch hao tổn làm phế táo theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: A giao (阿胶).
- Bộ phận/dạng: keo nấu từ da lừa, đúc thành bánh/khối.
- Nhận biết: khối cứng màu nâu đen bóng, bẻ giòn, mùi nhẹ đặc trưng.
- Mẹo nhớ: “bổ huyết mà cầm huyết” là điểm rất đặc sắc của a giao.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam để bổ, tính bình mà nhu nhuận. Quy Phế, Can, Thận nên vừa bổ huyết, vừa dưỡng âm, lại nhuận phế và hỗ trợ cầm huyết theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên trầm, thiên bổ và nhuận; không phải vị phát tán hay công phá. |
3) Công năng (功效)
(1) Bổ huyết chỉ huyết (补血止血)
Dễ hiểu: huyết hư kèm chảy máu, cơ thể nhợt mệt sau mất huyết theo chứng.
(2) Tư âm nhuận phế (滋阴润肺)
Dễ hiểu: ho khan, họng khô, âm dịch hao tổn theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: A giao hợp mô thức âm huyết bất túc, nhất là khi có xu hướng chảy máu hoặc phế táo theo biện chứng.
- Huyết hư theo chứng: sắc nhợt, hồi hộp, chóng mặt sau mất máu.
- Xuất huyết thể hư theo chứng: rong huyết, băng lậu, tiện huyết, khạc huyết ở mô thức âm huyết bất túc.
- Âm hư phế táo theo chứng: ho khan, họng khô, ít đờm, ho lâu.
- Âm hư tâm phiền theo chứng: khó ngủ, bứt rứt sau sốt lâu hoặc hư tổn.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| A giao + Thục địa + Đương quy + Bạch thược | Bổ huyết, tư âm, hỗ trợ cầm huyết khi huyết hư rõ. |
| A giao + Ngải diệp | Phối kinh điển trong nhóm bài chỉ huyết, an thai theo chứng. |
| A giao + Mạch môn + Sa sâm | Tăng lực dưỡng âm nhuận phế khi phế táo, ho khan. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có A giao
A giao ngải diệp thang 胶艾汤
Hoàng liên a giao thang 黄连阿胶汤
Nhóm bài bổ huyết chỉ huyết
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
A giao
A giao châu
Ngao phấn sao a giao
- Đặc tính: thường không sắc lâu như vị thường; thực hành hay hòa tan sau hoặc dùng theo cách chế phù hợp.
- Chất lượng: khối chắc, bóng, sạch, không mốc chua.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: nên chú ý cách dùng trong bài thang để phát huy tốt tác dụng.
- Liều tham khảo: thường 3–9 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Tỳ vị yếu, đầy bụng, thấp trệ rõ: thận trọng.
- Đờm thấp nặng, ăn rất kém: không nên lạm dụng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Không phải mọi chảy máu đều dùng a giao; vị này hợp nhất khi chảy máu thuộc hư chứng theo biện chứng.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
