Kim anh tử (金樱子) là vị thuốc rất điển hình của nhóm cố sáp hạ nguyên. Vị này thiên về cố tinh, súc niệu, đồng thời cũng có thể sáp trường chỉ tả. Thường dùng khi thận khí không cố với di tinh, tiểu nhiều, tiểu són; hoặc tỳ hư lâu tả theo chứng.
Lưu ý quan trọng: Kim anh tử chua sáp thu liễm khá rõ. Nếu tà thực chưa giải, thấp nhiệt ở hạ tiêu còn rõ hoặc tiểu không lợi theo chứng thì cần thận trọng.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Thu sáp dược (收涩药) — cố tinh súc niệu; sáp trường chỉ tả |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Toan, cam, sáp; tính bình. Thường quy Thận (肾), Đại trường (大肠), nhiều tài liệu hiện hành còn ghi thêm Bàng quang (膀胱). |
| Công năng chính (功效) |
Cố tinh súc niệu (固精缩尿) · Sáp trường chỉ tả (涩肠止泻) |
| Điểm cần nhớ | Kim anh tử là vị rất hay cho mô thức hạ nguyên không bền, nhất là di tinh và tiểu nhiều theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Kim anh tử (金樱子).
- Bộ phận/dạng: quả và đế hoa của cây kim anh tử, phơi/sấy khô.
- Nhận biết: quả hình cầu dài, nâu đỏ đến nâu sẫm, vị chua sáp rõ.
- Mẹo nhớ: “giữ phần dưới” là từ khóa rất hợp với kim anh tử.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Toan, cam, sáp nên thiên về cố giữ, tính bình. Quy Thận, Đại trường, thường còn ghi Bàng quang, nên rất hợp các mô thức di tinh, tiểu nhiều, lâu tả theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên về thu liễm và trầm; tác dụng khá rõ ở “không giữ được”. |
3) Công năng (功效)
(1) Cố tinh súc niệu (固精缩尿)
Dễ hiểu: di tinh, tiểu nhiều, tiểu són, hạ nguyên không bền theo chứng.
(2) Sáp trường chỉ tả (涩肠止泻)
Dễ hiểu: đại tiện lỏng kéo dài, cửu tả theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Kim anh tử hợp mô thức thận khí không cố và cửu tả theo biện chứng.
- Thận khí không cố theo chứng: di tinh, hoạt tinh, tiểu nhiều, tiểu són.
- Đới hạ kéo dài theo chứng: khí hư ra lâu ngày ở mô thức cố sáp kém thích hợp.
- Cửu tả theo chứng: đại tiện lỏng kéo dài, phân khó giữ.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Kim anh tử + Khiếm thực | Bộ phối rất kinh điển để cố tinh, súc niệu, chỉ đới. |
| Kim anh tử + Tang phiêu tiêu + Thỏ ty tử | Hợp khi thận khí không cố, tiểu nhiều, di tinh theo chứng. |
| Kim anh tử + Liên tử + Sơn dược | Vừa kiện tỳ vừa cố sáp khi lâu tả đi kèm cố giữ kém. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Kim anh tử
Thủy lục nhị tiên đan 水陆二仙丹
Nhóm bài cố tinh súc niệu
Nhóm bài cửu tả thuộc hư chứng
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Kim anh tử
Kim anh tử cao
Sắc thang, hoàn, cao
- Đặc tính: chua sáp, thiên cố giữ khá rõ.
- Chất lượng: quả sạch, khô, không mốc, vị chua sáp nổi bật.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: hợp mô thức “hạ nguyên không bền” hoặc “lâu tả thuộc hư”, không hợp thực tà còn mạnh.
- Liều tham khảo: thường 6–12 g; có bài, có dạng cao dùng lượng rộng hơn.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Thấp nhiệt hạ tiêu, tiểu không lợi, tà thực chưa giải: thận trọng.
- Không có dấu hư và không giữ được: không nên dùng thu sáp máy móc.
8.2) Lưu ý an toàn
- Kim anh tử phối khiếm thực là một cặp rất đẹp trong nhánh cố sáp dược.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
