Bạch đầu ông 白头翁 — thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ lỵ

Bạch đầu ông (白头翁) là rễ bạch đầu ông, thường xếp trong nhóm Thanh nhiệt (清热药). Vị này nổi bật ở hướng thanh nhiệt giải độclương huyết chỉ lỵ, hay dùng khi lỵ/tả thuộc thấp nhiệt–nhiệt độc (phân hôi, mót rặn, hậu môn rát) theo biện chứng.

Điểm mấu chốt khi dùng: Bạch đầu ông chủ trị lỵ do nhiệt độc/thấp nhiệt, không dùng cho tiêu chảy do hư hàn. Nếu tiêu chảy nặng, sốt cao, mất nước, phân máu nhiều… cần theo dõi y tế.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Thanh nhiệt (清热药) — thanh nhiệt giải độc · lương huyết · chỉ lỵ
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦); tính hàn (寒). Thường ghi quy Đại trường (大肠).
Công năng chính
(功效)
Thanh nhiệt giải độc (清热解毒) · Lương huyết (凉血) · Chỉ lỵ (止痢)
Điểm cần nhớ Bạch đầu ông = trị lỵ nhiệt” — mót rặn, phân hôi, hậu môn rát theo chứng thấp nhiệt/nhiệt độc.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Bạch đầu ông (白头翁).
  • Bộ phận dùng: rễ (căn) phơi/sấy khô.
  • Nhận biết: rễ màu vàng nâu; vị đắng; mùi nhẹ.
  • Mẹo nhớ: “ông già tóc trắng” → nhớ đến vị chủ đại trường, trị lỵ “nóng” theo chứng.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ thanh tả; tính hàn thanh nhiệt giải độc. Quy Đại trường nên chủ trị lỵ do thấp nhiệt/nhiệt độc theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giángtrầm: “giáng” nhiệt độc xuống trường vị để chỉ lỵ.

3) Công năng (功效)

(1) Thanh nhiệt giải độc (清热解毒)

Ngôn ngữ Đông y: thanh nhiệt, giải độc, thanh đại trường nhiệt độc.

Dễ hiểu: hỗ trợ tình trạng “lỵ nóng”, phân hôi, hậu môn rát theo chứng.

(2) Lương huyết chỉ lỵ (凉血止痢)

Ngôn ngữ Đông y: lương huyết, chỉ lỵ.

Dễ hiểu: hỗ trợ lỵ có máu/nhầy khi biện chứng là huyết nhiệt/nhiệt độc.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Bạch đầu ông dùng cho lỵ/tả do thấp nhiệt–nhiệt độc. Nếu tiêu chảy do hư hàn (bụng lạnh, phân loãng lạnh, sợ lạnh) thì không phù hợp.

  • Thấp nhiệt tả lỵ (湿热泄痢): phân hôi, mót rặn, đau quặn, hậu môn rát; rêu vàng nhờn.
  • Nhiệt độc lỵ (热毒痢): sốt, khát, phân nhầy máu, bụng đau theo chứng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Bạch đầu ông + Hoàng liên
(白头翁 + 黄连)
Nhấn mạnh thanh nhiệt táo thấp và chỉ lỵ khi thấp nhiệt rõ (tùy chứng).
Bạch đầu ông + Hoàng bá
(白头翁 + 黄柏)
Thiên về thấp nhiệt hạ tiêu, lỵ nóng theo chứng.
Bạch đầu ông + Tần bì
(白头翁 + 秦皮)
Gợi hướng thanh thấp nhiệt + sáp trường khi cần thu sáp phù hợp.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Bạch đầu ông

Bạch đầu ông thang (白头翁汤)
Nhóm bài “thanh nhiệt giải độc chỉ lỵ”
Nhóm bài “thấp nhiệt tả lỵ”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Bạch đầu ông (白头翁)

  • Sinh dùng: sắc thang theo bài.
  • Vị đắng hàn: thường dùng trong bài phối ngũ, tránh tự dùng kéo dài.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng, thường phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 9–15 g (tùy bài).
  • Lỵ nặng/mất nước: cần theo dõi y tế.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Hư hàn tả: phân loãng lạnh, đau bụng thích ấm… không phù hợp.
  • Tỳ vị hư hàn: thận trọng vì tính hàn.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Tiêu chảy/lỵ kèm sốt cao, máu nhiều, chóng mặt, dấu mất nước: cần theo dõi y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo học thuật; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược