Bạch mao căn 白茅根 — lương huyết chỉ huyết, thanh nhiệt lợi niệu

Bạch mao căn (白茅根) thuộc nhóm Chỉ huyết (止血药) kiêm thanh nhiệt lợi niệu. Vị này nổi bật ở lương huyết chỉ huyết trong mô thức huyết nhiệt, và đồng thời thanh nhiệt lợi niệu khi có tiểu buốt, tiểu ít, nước tiểu vàng sẫm theo chứng.

Điểm mấu chốt khi dùng: Bạch mao căn thường hợp khi vừa có nhiệt vừa có biểu hiện ở tiểu tiện theo chứng. Tiểu ra máu/sốt/đau hông lưng cần đánh giá y tế.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Chỉ huyết (止血药) / Thanh nhiệt — lương huyết chỉ huyết; thanh nhiệt lợi niệu theo chứng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam (甘); tính hàn (寒). Thường ghi quy Phế (肺), Vị (胃), Bàng quang (膀胱).
Công năng chính
(功效)
Lương huyết chỉ huyết (凉血止血) · Thanh nhiệt lợi niệu (清热利尿)
Điểm cần nhớ 白茅根 = mát, lợi niệu” — huyết nhiệt chảy máu; tiểu tiện nhiệt theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Bạch mao căn (白茅根).
  • Bộ phận dùng: rễ cỏ tranh, rửa sạch, phơi/sấy.
  • Nhận biết: rễ dài màu trắng ngà; vị ngọt nhạt; tính mát.
  • Mẹo nhớ: “bạch” + “căn” → rễ trắng, hay dùng thanh nhiệt – lợi niệu.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam sinh tân; tính hàn thanh nhiệt. Quy Phế → thanh phế nhiệt (có thể kèm nục huyết theo chứng); quy Bàng quang → lợi niệu.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giáng (降): đưa nhiệt và thủy “đi xuống” theo đường tiểu tiện; đồng thời lương huyết để chỉ huyết theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Lương huyết chỉ huyết (凉血止血)

Dễ hiểu: chảy máu do huyết nhiệt (máu đỏ tươi) theo chứng.

(2) Thanh nhiệt lợi niệu (清热利尿)

Dễ hiểu: tiểu buốt, tiểu ít, nước tiểu vàng sẫm do nhiệt theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Bạch mao căn hợp khi có nhiệt kèm biểu hiện ở huyết/tiểu tiện theo biện chứng. Tiểu ra máu hoặc sốt cao cần kiểm tra sớm.

  • Huyết nhiệt xuất huyết: chảy máu mũi, nục huyết, tiểu ra máu theo chứng.
  • Nhiệt lâm: tiểu buốt rắt, tiểu vàng theo chứng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Bạch mao căn + Đại kế
(白茅根 + 大蓟)
Lương huyết chỉ huyết: huyết nhiệt xuất huyết theo chứng.
Bạch mao căn + Tiểu kế
(白茅根 + 小蓟)
Chỉ huyết do nhiệt theo chứng, thường phối để tăng lực.
Bạch mao căn + Hoạt thạch
(白茅根 + 滑石)
Thanh nhiệt lợi niệu: nhiệt lâm theo chứng (tùy bài).
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Bạch mao căn

Nhóm bài “lương huyết chỉ huyết”
Nhóm bài “thanh nhiệt lợi niệu”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Bạch mao căn (白茅根)
Tiên mao căn 鲜茅根

  • Tươi (tiên): thường thiên thanh nhiệt sinh tân theo cách dùng truyền thống.
  • Khô: tiện sắc thang, dùng theo bài.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng; lợi niệu cần theo dõi nước tiểu và tình trạng mất nước. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 15–30 g (tùy bài; tươi có thể dùng cao hơn theo y văn).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Hư hàn rõ: thận trọng vì tính hàn.
  • Tiểu nhiều do hư (không nhiệt): cân nhắc, tránh dùng sai chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Tiểu ra máu, đau hông lưng, sốt: cần khám để loại trừ nhiễm trùng/sỏi.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược