Bội lan 佩兰 — hóa thấp tỉnh tỳ, giải thử hòa trung

Bội lan (佩兰) là vị phương hương hóa thấp (芳香化湿), thiên về tỉnh tỳ hòa trunggiải thử trong thời tiết nóng ẩm. Thường gặp khi thấp trệ làm người nặng mệt, ăn kém, ngực bụng khó chịu; hoặc mô thức thấp thử theo biện chứng.

Điểm mấu chốt khi dùng: Bội lan là “thơm – nhẹ” để tỉnh tỳ và làm dễ chịu vùng trung tiêu. Mùi thơm dễ bay nên hay hậu hạ hoặc sắc nhanh.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Hóa thấp (化湿药) — phương hương hóa thấp; tỉnh tỳ hòa trung; giải thử
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân (辛); tính bình (平). Thường ghi quy Tỳ (脾), Vị (胃) (có tài liệu kiêm Phế).
Công năng chính
(功效)
Hóa thấp tỉnh tỳ (化湿醒脾) · Giải thử hòa trung (解暑和中)
Điểm cần nhớ 佩兰 = thơm tỉnh tỳ” — người nặng mệt, ăn kém do thấp; thấp thử theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Bội lan (佩兰).
  • Bộ phận dùng: phần trên mặt đất (thân–lá) phơi/sấy khô.
  • Nhận biết: mùi thơm dịu; vị tân; không quá nóng.
  • Mẹo nhớ: “佩兰 thơm nhẹ” → nhớ tỉnh tỳ hòa trung.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân tán – thơm; tính bình nên tương đối “mềm” hơn các vị táo thấp ôn. Quy Tỳ–Vị → tỉnh tỳ hóa thấp, hòa trung.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên phù (浮) do phương hương; nhưng chủ yếu “đi vào” trung tiêu để hóa thấp – tỉnh tỳ.

3) Công năng (功效)

(1) Hóa thấp, tỉnh tỳ (化湿·醒脾)

Dễ hiểu: giảm nặng mệt, ăn kém, rêu nhớt khi thấp trệ theo chứng.

(2) Giải thử, hòa trung (解暑·和中)

Dễ hiểu: hợp mô thức thấp thử: nặng người, ngực bụng khó chịu, tiêu hóa kém theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Bội lan hợp khi thấp trệ làm Tỳ “không tỉnh” (mệt nặng, ăn kém), hoặc thấp thử theo chứng. Nội dung mang tính tham khảo học thuật.

  • Thấp trệ trung tiêu: nặng người, ngực bụng đầy, ăn kém, rêu lưỡi nhớt theo chứng.
  • Thấp thử: khó chịu trong nóng ẩm, mệt nặng, tiêu hóa kém theo chứng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Bội lan + Hoắc hương
(佩兰 + 藿香)
“Thơm kép” để hóa thấp – tỉnh tỳ, hợp thấp thử theo chứng.
Bội lan + Bạch truật
(佩兰 + 白术)
Kiện tỳ + tỉnh tỳ: hỗ trợ vận hóa khi tỳ hư kèm thấp theo chứng.
Bội lan + Trần bì
(佩兰 + 陈皮)
Hóa thấp kiêm lý khí: giảm đầy tức, ăn kém theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Bội lan

Nhóm bài “thấp thử (暑湿)”
Nhóm bài “hóa thấp tỉnh tỳ”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Bội lan (佩兰)

  • Lưu ý tinh dầu: hay hậu hạ hoặc sắc nhanh.
  • Dạng trà/ẩm: dùng trong mô thức thấp thử theo chứng (tùy bài).

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng, thường phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 6–12 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Âm hư táo rõ: thận trọng với các vị phương hương dùng kéo dài.
  • Hư nhiệt rõ: cần cân nhắc phối hợp.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Mệt kiệt sức, sốt cao kéo dài, tiêu chảy nặng: cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược