Cẩu tích 狗脊 — bổ can thận, cường gân cốt, khu phong trừ thấp

Cẩu tích (狗脊) là thân rễ dương xỉ cẩu tích, thường xếp trong nhóm Khu phong thấp (祛风湿药) loại “khu phong thấp kiêm bổ”. Vị này nổi bật ở bổ Can–Thận, cường gân cốt, hỗ trợ lưng gối mỏi yếu, đồng thời có mặt khu phong trừ thấp khi đau nhức kèm thấp theo chứng.

Điểm mấu chốt khi dùng: Cẩu tích thiên về “bổ mà trừ thấp” — hợp đau lưng gối lâu ngày kèm can thận hư theo chứng. Nếu sưng nóng đỏ đau cấp, hoặc đau do chấn thương nặng… cần đánh giá phù hợp.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Khu phong thấp (祛风湿药) — khu phong thấp kiêm bổ; mạnh gân cốt
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦), cam (甘); tính ôn (温). Thường ghi quy Can (肝), Thận (肾).
Công năng chính
(功效)
Bổ can thận (补肝肾) · Cường gân cốt (强筋骨) · Khu phong trừ thấp (祛风除湿)
Điểm cần nhớ Cẩu tích = lưng gối yếu” — bổ can thận, mạnh gân cốt; kiêm trừ thấp theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Cẩu tích (狗脊).
  • Bộ phận dùng: thân rễ (đã loại lông, bào chế) phơi/sấy.
  • Nhận biết: đoạn thân rễ màu nâu; cấu trúc xơ; thường có “lông” phải loại bỏ theo quy chuẩn.
  • Mẹo nhớ: chữ “脊” (cột sống) → gợi lưng gối, gân cốt.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ trừ thấp; cam bổ; tính ôn trợ dương, tán hàn thấp. Quy Can–Thận → gân cốt, lưng gối theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên trầm (沉): bổ can thận, mạnh gân cốt; kiêm trừ thấp theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Bổ can thận, cường gân cốt (补肝肾·强筋骨)

Dễ hiểu: hỗ trợ lưng gối mỏi yếu, chân yếu, gân cốt kém theo chứng.

(2) Khu phong trừ thấp (祛风除湿)

Dễ hiểu: hỗ trợ đau nhức phong thấp lâu ngày kèm thấp theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Cẩu tích hợp khi can thận hư kèm đau mỏi lưng gối, gân cốt yếu; có thể kiêm phong thấp theo chứng.

  • Can thận hư: lưng gối mỏi yếu, chân yếu theo chứng.
  • Phong thấp tý lâu ngày: đau mỏi kéo dài, nặng nề theo chứng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Cẩu tích + Đỗ trọng
(狗脊 + 杜仲)
Tăng lực mạnh gân cốt, hỗ trợ lưng gối yếu theo chứng.
Cẩu tích + Tục đoạn
(狗脊 + 续断)
Bổ can thận, cường gân cốt; dùng khi gân xương “kém” theo chứng.
Cẩu tích + Tang ký sinh
(狗脊 + 桑寄生)
Khu phong thấp kiêm bổ, hợp mô thức lâu ngày theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Cẩu tích

Nhóm bài “bổ can thận mạnh gân cốt”
Nhóm bài “khu phong thấp kiêm bổ”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Cẩu tích (狗脊)
Chế cẩu tích (制狗脊)

  • Dược liệu thường cần loại lông và bào chế theo quy chuẩn để tránh kích ứng.
  • Sao/chế: thường để tăng tính ôn và dễ dùng theo bài.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo biện chứng, thường phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 6–12 g (tùy bài).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Thấp nhiệt thịnh sưng nóng đỏ đau rõ: cần biện chứng và phối hướng thanh nhiệt.
  • Âm hư nội nhiệt rõ: dùng cần cân nhắc phối hợp.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Đau lưng kèm tê yếu tăng dần, rối loạn tiểu tiện: cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo học thuật; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược