Chỉ Thực Giới Bạch Quế Chi Thang (枳实薤白桂枝汤) Thông dương tán kết, khứ đàm hạ khí
Giới thiệu ngắn
Kinh phương thông dương tán kết – hành khí hoá đàm trong điều trị hung tý (đau ngực, “bế tắc vùng hung”) do hung dương bất chấn, đàm trọc + khí trệ: ngực đầy bức, tâm trung bĩ, khí kết ở hung, ngực căng, dưới mạn sườn có khí nghịch xung lên tim, đau ngực, thở ngắn, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch trầm huyền hoặc trầm khẩn.
Ý pháp
- Lấy Giới bạch + Qua lâu thực làm “trục khoan hung”:
- Giới bạch thông dương tán kết, lý khí hoá đàm;
- Qua lâu thực thanh nhiệt hoá đàm, khoan hung tán kết.
- Phối Chỉ thực + Hậu phác để phá khí, giáng nghịch, tiêu bĩ trừ mãn.
- Dùng Quế chi ôn dương thông mạch, trợ tâm dương, bình xung giáng nghịch.
→ Hung dương được thông + đàm trọc được hoá + khí cơ giáng thuận → hung tý, tâm trung bĩ, “hiếp hạ khí nghịch xung tâm” giảm dần.
1) Tên & định nghĩa
- Tên Việt:
- Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang
- Chữ Hán / Pinyin:
- 枳实薤白桂枝汤 / Zhǐ Shí Xiè Bái Guì Zhī Tāng
- Nhóm công năng (Hán–Việt):
- 理气剂 – Hành khí tễ
- 通阳散结,祛痰下气 – Thông dương tán kết, khứ đàm hạ khí
- Định nghĩa 1 câu:
Phương kinh điển trong Kim Quỹ Yếu Lược, gồm Chỉ thực, Hậu phác, Giới bạch, Quế chi, Qua lâu thực, có công năng thông dương tán kết, hành khí hoá đàm, hạ khí chỉ thống, chuyên trị hung tý do hung dương bất chấn, đàm trọc khí trệ với biểu hiện ngực đầy bức, tâm trung bĩ, khí kết tại hung, hiếp hạ khí nghịch xung tâm.
2) Nguồn gốc (Kinh điển)
- Sách / triều đại:
- 《金匱要略》· 胸痹心痛短氣病脈證治第九
- Kim Quỹ Yếu Lược – chương “Hung tý tâm thống đoản khí bệnh mạch chứng trị”, Hán · Trương Trọng Cảnh (张仲景).
- Ý tóm điều văn (đã kèm âm Hán–Việt):
胸痹,心中痞,留气结在胸,胸满,胁下逆抢心,枳实薤白桂枝汤主之;人参汤亦主之。
Âm Hán–Việt:
Hung tý, tâm trung bĩ, lưu khí kết tại hung, hung mãn, hiếp hạ nghịch thốc tâm, Chỉ Thực Giới Bạch Quế Chi Thang chủ chi; Nhân Sâm Thang diệc chủ chi.
Tóm ý:
-
- Chứng: hung tý, tâm trung bĩ, khí lưu kết tại hung, ngực đầy, dưới mạn sườn có khí nghịch xung lên tim;
- Trị: Chỉ Thực Giới Bạch Quế Chi Thang làm chủ; một số trường hợp có thể dùng thêm Nhân Sâm Thang khi khí hư trọng.
- Ghi chú lịch sử – dị bản:
- Kinh phương gốc:
- 枳实四枚 – Chỉ thực 4 quả
- 厚朴四两 – Hậu phác 4 lạng
- 薤白半斤 – Giới bạch nửa cân
- 桂枝一两 – Quế chi 1 lạng
- 栝楼实一枚(捣) – Qua lâu thực 1 quả, đập dập
- Được xếp cùng với:
- 瓜蒌薤白白酒汤 – Qua lâu Giới bạch Bạch tửu thang
- 瓜蒌薤白半夏汤 – Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang
tạo thành nhóm “Giới bạch tam phương” trị hung tý.
- Kinh phương gốc:
3) Thành phần – liều cơ bản
Kinh phương (5 vị):
- 枳实 – Chỉ thực
- 厚朴 – Hậu phác
- 薤白 – Giới bạch
- 桂枝 – Quế chi
- 栝楼实 – Qua lâu thực
Bảng vị thuốc (tham khảo – quy đổi sang g, không phải đơn cá nhân):
| Vị dược | Hán tự | Công năng chính (tóm tắt) | Liều (g) | Bào chế / Ghi chú |
| Quân | 薤白 – Giới bạch | Thông dương tán kết, lý khí hoá đàm, tán hàn ở hung | 9–15 | Thái lát, sao nhẹ; là chủ dược trị hung tý do hàn–đàm–khí trệ |
| Quân / Thần | 栝楼实 – Qua lâu thực | Thanh nhiệt hoá đàm, khoan hung tán kết, nhuận táo | 10–15 | Đập dập, cho sắc; phối Giới bạch để “khoan hung, tán kết, hoá đàm, thông dương” |
| Thần | 枳实 – Chỉ thực | Phá khí tiêu tích, trừ bĩ, hạ khí giải kết | 6–9 | Thường sao vàng; cùng Hậu phác trừ đầy, giáng khí |
| Thần | 厚朴 – Hậu phác | Táo thấp tiêu mãn, hành khí trừ bĩ, khoan hung | 9–12 | Hay sao gừng / sao cám để tăng hành khí, giảm tính táo |
| Tá | 桂枝 – Quế chi | Ôn dương thông mạch, trợ tâm dương, bình xung giáng nghịch | 3–6 | Dẫn dương khí thông đạt đến vùng ngực, hỗ trợ giải hung tý |
- Dạng bào chế:
- Nguyên phương (theo Kim Quỹ):
- Nước 5 thăng (~1000 ml);
- Tiên sắc Chỉ thực + Hậu phác, sắc còn 2 thăng (~400 ml), bỏ bã;
- Cho Giới bạch, Quế chi, Qua lâu thực vào, sắc tiếp, chia 3 lần uống ấm.
- Hiện đại: thường sắc thang ngày 1 thang, hoặc bào chế dạng hoàn / viên chiết xuất.
- Nguyên phương (theo Kim Quỹ):
- Lưu ý vị đặc thù:
- Giới bạch: tính hơi ôn, đi lên vùng hung; dùng dài ngày ở người âm hư hoả vượng phải biện chứng kỹ.
- Qua lâu thực: tính hàn, thanh nhiệt hoá đàm; tỳ vị hư hàn dùng lâu dễ đầy bụng, phân lỏng.
4) Quân – Thần – Tá – Sứ (và logic phối ngũ)
- Quân:
- Giới bạch (薤白):
- Thông dương tán hàn, lý khí hoá đàm, chuyên trị hung tý;
- Là trọng tâm để thông hung dương, giải kết ở vùng ngực.
- Qua lâu thực (栝楼实):
- Thanh nhiệt, hoá đàm, khoan hung;
- Phối Giới bạch: một ôn, một lương → vừa hoá đàm, vừa thông dương, giải “kết ở hung”.
- Giới bạch (薤白):
- Thần:
- Chỉ thực (枳实): phá khí, tiêu tích, trừ bĩ, hạ nghịch khí;
- Hậu phác (厚朴): táo thấp, tiêu mãn, khoan hung;
→ Hai vị hợp lại đánh thẳng vào “tâm trung bĩ, lưu khí kết tại hung, hung mãn”, làm khí trệ tan, mãn bĩ tiêu.
- Tá:
- Quế chi (桂枝): ôn dương, thông mạch, trợ tâm dương, bình xung giáng nghịch, dẫn lực thông dương của cả phương vào vùng hung, khiến khí nghịch được giáng, đau giảm.
- Sứ / Điều:
- Không có vị Sứ riêng, nhưng trình tự sắc thuốc (tiên sắc Chỉ thực – Hậu phác, hậu hạ các vị còn lại) thể hiện ý “trước hành khí trệ, sau thông dương tán kết”, có thể xem như dụng ý Sứ về thời điểm.
Tổng kết logic phối ngũ:
- Bệnh cơ: hung dương bất chấn + khí trệ + đàm trọc ⇒ hung tý: ngực đầy, tâm trung bĩ, hiếp hạ khí nghịch xung tâm.
- Giấy thuốc:
- Giới bạch + Qua lâu thực: khoan hung, thông dương, hoá đàm, tán kết;
- Chỉ thực + Hậu phác: phá khí, trừ bĩ, giáng khí;
- Quế chi: ôn dương thông mạch, bình xung giáng nghịch.
→ Thông dương → kết tán; khí thuận → thống chỉ; đàm hoá → hung bĩ tiêu.
5) Công năng – chủ trị
- Công năng (Hán — Việt):
- 通阳散结,祛痰下气
- Thông dương tán kết, khứ đàm hạ khí
- Chủ trị (phương chứng):
Hung tý do hung dương bất chấn, đàm trọc khí trệ:
-
- Ngực – tim:
- Ngực đầy bức, tâm trung bĩ;
- Đau ngực, có thể lan sau lưng;
- Khó thở, hơi thở ngắn.
- Hiếp hạ:
- Dưới mạn sườn có cảm giác khí nghịch xông lên tim (“hiếp hạ nghịch thốc tâm”);
- Thượng vị, bụng trên đầy.
- Đàm – khí:
- Đàm nhiều, nhớt, khó khạc;
- Rêu lưỡi trắng, trơn nhớt;
- Mạch trầm, huyền hoặc trầm khẩn.
- Ngực – tim:
6) Phương chứng chỉ định (tiêu chuẩn chọn thuốc)
Những điểm gợi ý đúng cửa Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang:
- Ngực đầy + đau:
- Cảm giác ngực bị chẹn, nặng, tức, không thông;
- Đau vùng trước ngực / vùng tim, có thể lan ra lưng.
- Cảm giác khí kết ở hung:
- Thường mô tả “như có gì mắc ở giữa ngực / thượng vị”;
- Dưới mạn sườn đôi khi có cảm giác khí dồn lên tim.
- Có đàm trọc:
- Nhiều đàm, đàm nhớt;
- Rêu lưỡi trắng, trơn; miệng dính, không khô nóng nhiều.
- Thiên về hàn đàm – dương bất chấn, không phải nhiệt thực thuần tuý:
- Có thể sợ lạnh, chân tay hơi lạnh;
- Không sốt cao, không khát nước dữ dội, không lưỡi đỏ rêu vàng dày.
- Mạch – lưỡi:
- Lưỡi: rêu trắng nhớt;
- Mạch: trầm, huyền hoặc trầm khẩn.
7) Biện chứng phân biệt (so sánh phương gần)
- a) So với Qua lâu Giới bạch Bạch tửu thang (栝楼薤白白酒汤)
- Qua lâu Giới bạch Bạch tửu thang:
- Thanh nhiệt hoá đàm, thông dương tán kết;
- Hợp hung tý tương đối nhẹ, đau ngực, đau lưng, ho, suyễn, đàm nhiều, ngực bức.
- Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang:
- Trên nền đó, gia Chỉ thực + Hậu phác + Quế chi → tăng phá khí, trừ bĩ, giáng khí, ôn dương thông mạch;
- Hợp khi tâm trung bĩ, khí lưu kết tại hung, hiếp hạ nghịch xung rõ.
- b) So với Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang (栝楼薤白半夏汤)
- Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang:
- Nhấn mạnh đàm ẩm nhiều, hung tý nặng, không nằm được, ho khạc đàm nhiều.
- Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang:
- Tập trung hơn vào “khí kết tại hung” + dương bất chấn, đàm trọc vừa phải.
- c) So với Huyết phủ trục ứ thang (血府逐瘀汤)
- Huyết phủ trục ứ thang:
- Hoạt huyết, trục ứ, chủ trị hung tý do huyết ứ: đau châm chích, cố định, lưỡi tím, có điểm ứ.
- Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang:
- Thiên về đàm – khí kết ở hung, dấu huyết ứ không nổi bật; đau chủ yếu kiểu trướng bức + nặng, không hẳn châm chích.
8) Gia giảm / biến phương thường dùng
(Tham khảo lý luận, không dùng để tự kê đơn.)
- Đàm trọc nặng (đàm rất nhiều, rêu lưỡi dày nhớt):
→ Gia: Bán hạ, Trúc nhự, Toan táo nhân (nếu mất ngủ do đàm nhiễu tâm)
→ Tăng hoá đàm, an thần, gần với hướng “Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang”. - Hàn ngưng rõ (sợ lạnh, tay chân lạnh, đau ngực gặp lạnh tăng, thích ấm):
→ Gia: Phụ tử chế liều nhỏ, Can khương
→ Tăng ôn dương tán hàn, trợ lực Quế chi – Giới bạch. - Kèm huyết ứ (đau châm chích, lưỡi tím, có điểm ứ):
→ Gia: Đan sâm, Xuyên khung, Hồng hoa
→ Tăng hoạt huyết, phối hợp hành khí giải hung tý. - Khí hư rõ (mệt, đoản khí, nói nhỏ, mạch hư):
→ Gia: Đảng sâm / Nhân sâm, Hoàng kỳ
→ Bổ khí trợ dương, song nếu khí hư dương suy là chính có thể phải chuyển sang phương bổ dương chủ lực.
9) Cách dùng – thận trọng
- Cách dùng cổ phương:
- Như phần 3 (cách sắc Kim Quỹ): tiên sắc Chỉ thực – Hậu phác, hậu hạ các vị còn lại, uống khi ấm, chia 3 lần.
- Cách dùng hiện đại (gợi ý):
- Thang sắc:
- Ngày 1 thang, sắc 2–3 lần, uống ấm, thường trước ăn;
- Liều từng vị điều chỉnh theo thể trạng, tuổi, bệnh do thầy thuốc YHCT quyết định.
- Hoặc dạng hoàn, viên chiết: dùng theo chỉ dẫn trong đơn thuốc / sản phẩm.
- Thang sắc:
- Thận trọng – kiêng kị:
- Hung tý hư chứng (dương khí suy, nguy kịch):
- Mệt lả, ra mồ hôi lạnh, mạch vi muốn tuyệt → không dùng phương này đơn độc; phải ưu tiên cứu dương, cấp cứu Tây y.
- Đau ngực cấp nghi tim mạch / phổi / mạch máu:
- Đau bóp nghẹt, lan tay trái, vã mồ hôi;
- Khó thở dữ dội;
- Ho ra máu nhiều…
→ Phải đi cấp cứu ngay, không uống thuốc đông y chờ xem.
- Tỳ vị hư hàn, tiêu lỏng mạn:
- Qua lâu thực tính hàn → dùng lâu dễ làm tiêu chảy tăng, cần gia giảm hoặc đổi phương.
- Hung tý hư chứng (dương khí suy, nguy kịch):
- An toàn:
- Các vị thuốc đều là kinh dược đã dùng lâu đời;
- Tuy nhiên bệnh cảnh liên quan tim mạch / phổi vốn nguy hiểm → luôn cần khám Tây y song song, không tự dùng phương này thay thế thuốc tim mạch.
10) Ứng dụng hiện đại (tham khảo)
Chỉ là gợi ý quy chiếu khi biện chứng phù hợp.
- Tim mạch:
- Một số trường hợp bệnh mạch vành, đau thắt ngực ổn định biểu hiện theo mẫu hung tý đàm–khí;
- Giai đoạn phục hồi sau nhồi máu cơ tim (có giám sát tim mạch chặt).
- Hô hấp – lồng ngực:
- Một số dạng COPD, hen, đau dây thần kinh liên sườn kèm hung bĩ, khí nghịch, đàm nhiều.
- Tiêu hoá – gan mật:
- Đau vùng thượng vị, hạ sườn, ngực – bụng trên do khí trệ–đàm trệ (sau khi đã loại trừ nguyên nhân ngoại khoa cấp).
Chứng cứ:
- Có các nghiên cứu quan sát, loạt ca về sử dụng nhóm “Giới bạch tam phương” trong bệnh mạch vành, rối loạn lipid, bệnh phổi mạn, nhưng đa phần:
- Cỡ mẫu nhỏ;
- Ít mù đôi / đối chứng chặt;
- Thời gian theo dõi ngắn.
→ Chỉ nên coi là bổ sung trong điều trị kết hợp Đông – Tây y, không thay thế phác đồ chuẩn.
11) Chất lượng dược liệu & bào chế
- Định danh – phẩm chất:
- Chỉ thực (枳实): lát dày, màu vàng cam, mùi thơm, vị đắng chua, không mốc.
- Hậu phác (厚朴): phiến dày, nâu, thơm hắc, mặt cắt có nhiều điểm dầu, không sâu mọt.
- Giới bạch (薤白): tép giống tỏi, trắng, mùi hăng, không thối, không mốc.
- Quế chi (桂枝): cành nhỏ, vỏ nâu, mùi thơm quế, vị cay ngọt.
- Qua lâu thực (栝楼实): quả khô, vỏ mỏng, ruột xốp, nhiều hạt, không ẩm mốc.
- Bào chế:
- Chỉ thực: sao vàng / sao đen nhẹ tuỳ chứng.
- Hậu phác: sao gừng / sao cám để tăng hành khí.
- Giới bạch: thái lát, sao qua.
- Quế chi: dùng sống hoặc sao nhẹ.
- Qua lâu thực: đập dập, sắc lâu hơn chút để ra chất.
- Bảo quản:
- Để nơi khô, mát, kín nắp;
- Các vị nhiều tinh dầu (Hậu phác, Quế chi, Giới bạch) cần tránh phơi nắng, tránh ẩm.
12) Giáo dục người dùng (cẩm nang bệnh nhân)
Dành cho phần tư vấn – giáo dục. Thuốc do thầy thuốc kê.
- Dấu hiệu “hợp thuốc” (sau một thời gian dùng theo toa):
- Cảm giác nặng ngực, đầy ngực giảm;
- Cơn đau ngực thưa dần, mức độ nhẹ hơn;
- Dễ thở hơn, ít còn cảm giác “khí nghẹn lên ngực”;
- Đàm loãng hơn, dễ khạc.
- Dấu hiệu không hợp hoặc cần báo lại bác sĩ:
- Đau ngực tăng, đau bóp nghẹt, lan tay – hàm;
- Khó thở nhiều hơn, không nằm được;
- Bụng đầy, tiêu chảy, ăn uống kém hẳn đi;
- Mệt mỏi, mất ngủ nặng hơn.
- Khi cần đi khám ngay / cấp cứu:
- Đau ngực dữ dội, bóp nghẹt, vã mồ hôi, buồn nôn;
- Khó thở tăng nhanh, thở gấp, tím tái;
- Ho ra máu, sốt cao, lơ mơ;
- Bụng đau quặn, bụng cứng, nôn liên tục.
- Lưu ý:
- “Hung tý” Đông y có thể tương ứng với nhiều bệnh tim–phổi nguy hiểm → không tự chẩn đoán, không tự uống;
- Đông y (kể cả Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang) chỉ nên dùng khi đã được bác sĩ YHCT khám, phối hợp theo dõi với bác sĩ tim mạch / hô hấp.
-
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo giáo dục theo YHCT, không thay thế khám chữa bệnh. Khi gặp những vấn đề sức khỏe hãy tham vấn tại những cơ sở y tế uy tín.


