Đại giả thạch (代赭石) là khoáng dược nặng, nổi bật ở trấn nghịch giáng khí — thường dùng khi khí nghịch mạnh (ợ nghịch, nôn, ho suyễn do khí nghịch) theo biện chứng. Y văn cũng ghi hướng lương huyết chỉ huyết trong một số mô thức xuất huyết theo chứng (cần phân biệt nguyên nhân).
Lưu ý quan trọng: Khoáng dược nặng thường đập dập và hay sắc trước. Nôn ra máu, đau ngực/khó thở cấp, xuất huyết bất thường cần đánh giá y tế ngay.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Giáng nghịch (降逆) / Trọng trấn (重镇) — trấn nghịch giáng khí; lương huyết chỉ huyết theo chứng |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ (苦); tính hàn (寒). Thường ghi quy Can (肝), Vị (胃) (tùy ghi chép). |
| Công năng chính (功效) |
Trấn nghịch giáng khí (镇逆降气) · Lương huyết chỉ huyết (凉血止血) |
| Điểm cần nhớ | “代赭石: nghịch mạnh thì trấn xuống” — hay đi với 旋覆花 trong mô thức nôn/ợ nghịch theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Đại giả thạch (代赭石).
- Nguồn gốc/dạng: khoáng vật màu đỏ nâu, dạng cục/vụn.
- Nhận biết: nặng; màu đỏ nâu–nâu tím; mặt gãy dạng bột; vị đắng.
- Mẹo nhớ: “赭” (đỏ nâu) + “thạch” (nặng) → “trấn xuống” khi nghịch mạnh theo chứng.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ hàn → giáng và thanh; quy Vị để giáng nghịch chỉ ẩu; quy Can liên hệ huyết phận khi xét đến chỉ huyết theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Rất rõ xu hướng trầm giáng (沉降): “trấn nghịch” là trục chính. |
3) Công năng (功效)
(1) Trấn nghịch giáng khí (镇逆降气)
Dễ hiểu: ợ nghịch, nôn, ho do khí nghịch mạnh theo chứng.
(2) Lương huyết chỉ huyết (theo chứng) (凉血止血)
Dễ hiểu: xuất huyết kèm nhiệt theo chứng (cần phân biệt nguyên nhân, không tự xử lý).
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Đại giả thạch dùng khi nghịch rõ và mạnh (nôn/ợ/khí nghịch), cần “trấn xuống” theo chứng; đôi khi kiêm chỉ huyết theo biện chứng.
- Nôn/ợ nghịch theo chứng: ợ liên tục, nôn nhiều, khí nghịch rõ.
- Ho suyễn do khí nghịch theo chứng: ho gấp, khó thở kèm nghịch.
- Xuất huyết theo chứng: chỉ xét khi có biện chứng và theo dõi chặt.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Đại giả thạch + Toàn phúc hoa (代赭石 + 旋覆花) |
Cặp kinh điển “giáng nghịch”: nôn/ợ nghịch do khí nghịch theo chứng. |
| Đại giả thạch + Bán hạ (chế) (代赭石 + 半夏) |
Giáng nghịch kiêm hóa đàm khi đàm kèm nghịch theo chứng. |
| Đại giả thạch + Trúc nhự (代赭石 + 竹茹) |
Thanh nhiệt giáng nghịch khi vị nhiệt/đàm nhiệt kèm nôn theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Đại giả thạch
Nhóm bài “giáng nghịch chỉ ẩu”
Nhóm bài “khí nghịch kèm đàm”
Nhóm bài “nghịch mạnh cần trấn”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Đại giả thạch (代赭石)Đập dậpSắc trước (tùy bài)
- Khoáng dược nặng: thường đập dập trước khi sắc.
- Sắc trước: hay dùng để chiết xuất đủ theo đơn.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo: thường 15–30 g (hay sắc trước).
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Tỳ vị hư yếu, ăn kém, đầy trệ: thận trọng vì khoáng dược nặng.
- Nôn do hư hàn: cần phân biệt, không dùng bừa “giáng” khi lạnh hư rõ.
- Thai kỳ: cân nhắc chuyên môn tùy chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Nôn ra máu, đau ngực/khó thở cấp, xuất huyết bất thường: cần đánh giá y tế ngay.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
