Địa du (地榆) thuộc nhóm Chỉ huyết (止血药), nổi bật ở lương huyết chỉ huyết và tính thu sáp nên hay nhắc tới các chứng chảy máu đường dưới (đại tiện ra máu, trĩ ra máu…) theo biện chứng. Đồng thời vị này có hướng giải độc liễm sang khi dùng ngoài cho vết loét, bỏng, rỉ dịch theo chứng.
Điểm mấu chốt khi dùng: Địa du vừa lương huyết vừa thu sáp. Nếu đi ngoài ra máu kéo dài, sụt cân, thiếu máu… cần kiểm tra y tế để loại trừ nguyên nhân nguy hiểm.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Chỉ huyết (止血药) — lương huyết chỉ huyết; giải độc; liễm sang theo chứng |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ (苦), toan (酸), sáp (涩); tính vi hàn (微寒). Thường ghi quy Can (肝), Đại trường (大肠). |
| Công năng chính (功效) |
Lương huyết chỉ huyết (凉血止血) · Giải độc (解毒) · Liễm sang (敛疮) |
| Điểm cần nhớ | “地榆 = chỉ huyết + thu sáp” — chảy máu đường dưới theo chứng; kiêm dùng ngoài cho sang loét/bỏng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Địa du (地榆).
- Bộ phận dùng: rễ/rhizome phơi/sấy khô, thái phiến.
- Nhận biết: phiến nâu sẫm; vị chát rõ (sáp), hơi đắng.
- Mẹo nhớ: “sáp” mạnh → hay dùng khi cần thu liễm để chỉ huyết.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Toan sáp thu liễm; khổ thanh giáng; tính vi hàn lương huyết. Quy Can → huyết; quy Đại trường → chỉ huyết đường dưới theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên giáng (降) và trầm (沉): hướng xuống trường vị/đại trường để chỉ huyết; “sáp” giúp cố nhiếp theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Lương huyết chỉ huyết (凉血止血)
Dễ hiểu: chảy máu do huyết nhiệt ở đường dưới theo chứng (đại tiện ra máu, trĩ ra máu…).
(2) Giải độc liễm sang (theo chứng) (解毒敛疮)
Dễ hiểu: dùng ngoài hỗ trợ vết loét, bỏng, rỉ dịch theo chứng (cần vệ sinh và theo dõi).
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Địa du hợp khi chảy máu đường dưới và có dấu huyết nhiệt theo biện chứng; kiêm thu sáp nên hữu ích trong mô thức “rỉ – chảy”.
- Đại tiện ra máu/trĩ: máu đỏ tươi, nóng rát hậu môn theo chứng.
- Bỏng/loét rỉ dịch: dùng ngoài theo chứng (cần chăm sóc vết thương đúng).
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Địa du + Hòe hoa (地榆 + 槐花) |
Chỉ huyết đường dưới: trĩ/chảy máu theo chứng. |
| Địa du + Bạch mao căn (地榆 + 白茅根) |
Lương huyết chỉ huyết: huyết nhiệt xuất huyết theo chứng. |
| Địa du + Trắc bách diệp (地榆 + 侧柏叶) |
Lương huyết + thu sáp: các chứng xuất huyết theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Địa du
Nhóm bài “lương huyết chỉ huyết”
Nhóm bài “trĩ ra máu/đại tiện ra máu”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Địa du (地榆)
Địa du thán 地榆炭
- Thán: thường thiên về chỉ huyết theo cách dùng truyền thống.
- Ngoại dùng: có thể tán bột/đun rửa theo hướng dẫn chuyên môn.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo biện chứng; chảy máu kéo dài cần tìm nguyên nhân. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo (thang sắc): thường 9–15 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Hư hàn tiêu chảy lạnh bụng: thận trọng vì tính lương và sáp.
- Táo kết nặng: cân nhắc vì sáp dễ “giữ” lại.
8.2) Lưu ý an toàn
- Đi ngoài ra máu kèm sụt cân, thiếu máu, đau bụng kéo dài: cần khám sớm.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
