Địa phu tử 地肤子 — thanh nhiệt lợi thấp, chỉ dương

Địa phu tử (地肤子) là vị thuốc thiên về thấp nhiệt ở da và hạ tiêu, nổi bật ở công năng thanh nhiệt lợi thấpchỉ dương. Vị này thường dùng khi ngứa, mẩn, chàm, tiểu buốt nhẹ hoặc thấp nhiệt ngoài da theo biện chứng.

Lưu ý quan trọng: Địa phu tử hợp với mô thức thấp nhiệt. Nếu ngứa do huyết hư, phong táo, hoặc tổn thương da khô nứt đơn thuần thì không phải hướng chính.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Thanh nhiệt táo thấp dược (清热燥湿药) — thanh nhiệt lợi thấp; chỉ dương
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân, khổ; tính hàn. Thường quy Bàng quang (膀胱).
Công năng chính
(功效)
Thanh nhiệt lợi thấp (清热利湿) · Chỉ dương (止痒)
Điểm cần nhớ Địa phu tử rất hay nghĩ đến khi có ngứa do thấp nhiệt, nhất là ở da và hạ tiêu.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Địa phu tử (地肤子).
  • Bộ phận/dạng: quả chín khô.
  • Nhận biết: hạt nhỏ, nâu xám, nhẹ, vị hơi đắng.
  • Mẹo nhớ:địa phu tử trị ngứa thấp nhiệt” là hướng dùng rất điển hình.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân, khổ để tán và táo, tính hàn để thanh thấp nhiệt. Quy Bàng quang, nên ngoài da còn thường liên hệ hạ tiêu thấp nhiệt theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giáng, thanh thấp nhiệt; khá hợp với thấp nhiệt hơn hư hàn.

3) Công năng (功效)

(1) Thanh nhiệt lợi thấp (清热利湿)

Dễ hiểu: thấp nhiệt ở da hoặc hạ tiêu theo chứng.

(2) Chỉ dương (止痒)

Dễ hiểu: ngứa do thấp nhiệt là chỗ dùng nổi bật nhất.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Địa phu tử hợp mô thức thấp nhiệt ngứa, nhất là vùng da và hạ tiêu theo biện chứng.

  • Chàm, mẩn ngứa theo chứng: đỏ, ngứa, rịn dịch nhẹ do thấp nhiệt.
  • Âm dương, ngứa vùng kín theo chứng: thuộc thấp nhiệt ngoài da–niêm mạc.
  • Thấp nhiệt hạ tiêu theo chứng: tiểu buốt nhẹ, tiểu khó chịu, ngứa rát ngoài da.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Địa phu tử + Khổ sâm + Bạch tiên bì Bộ phối rất quen cho thấp nhiệt ngứa ngoài da.
Địa phu tử + Xà sàng tử Hợp khi ngứa vùng kín hoặc thấp nhiệt ngoài da theo chứng.
Địa phu tử + Xa tiền tử Thiên hơn về thấp nhiệt hạ tiêu, tiểu tiện khó chịu theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Địa phu tử

Nhóm bài chỉ dương
Nhóm bài thấp nhiệt ngoài da
Nhóm bài thấp nhiệt hạ tiêu

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Địa phu tử
Sắc thang
Nấu nước rửa ngoài

  • Đặc tính: dùng trong và ngoài đều hay gặp.
  • Chất lượng: hạt sạch, khô, không ẩm mốc.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: hợp mô thức ngứa do thấp nhiệt; dùng ngoài khá phổ biến.

  • Liều tham khảo: thường 9–15 g; dùng ngoài lượng thích hợp.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Ngứa do huyết hư, phong táo: không phải hướng chính.
  • Tỳ vị hư hàn rõ: cân nhắc vì vị thiên hàn.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Ngứa kéo dài, tổn thương lan rộng hoặc nghi nhiễm trùng cần được thăm khám phù hợp.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược