Đương quy 当归 — bổ huyết hoạt huyết, điều kinh chỉ thống, nhuận tràng

Đương quy (当归) là vị thuốc rất tiêu biểu của nhóm bổ huyết dược, nhưng điểm đặc sắc là bổ mà không trệ, bổ huyết mà kiêm hoạt huyết. Thường dùng khi huyết hư, sắc nhợt, hồi hộp, chóng mặt; hoặc các mô thức huyết hư kiêm huyết ứ với kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, đau sau sinh, đau do ứ trệ theo chứng.

Lưu ý quan trọng: Đương quy có hướng hoạt huyết, vì vậy các trường hợp xuất huyết chưa biện rõ, tiêu chảy nhiều, thấp nhiệt rõ hoặc thai kỳ cần dùng theo biện chứng và chuyên môn.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Bổ huyết dược (补血药) — bổ huyết hoạt huyết; điều kinh chỉ thống; nhuận tràng thông tiện
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam, tân; tính ôn. Thường quy Can (肝), Tâm (心), Tỳ (脾).
Công năng chính
(功效)
Bổ huyết hoạt huyết (补血活血) · Điều kinh chỉ thống (调经止痛) · Nhuận tràng thông tiện (润肠通便)
Điểm cần nhớ Đương quy nổi bật ở chỗ “bổ huyết mà không quên hoạt huyết”, là vị rất hay dùng khi huyết hư kèm ứ trệ theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Đương quy (当归).
  • Bộ phận/dạng: rễ khô, thái phiến.
  • Nhận biết: phiến vàng nâu, có mùi thơm đặc trưng, vị ngọt cay nhẹ.
  • Mẹo nhớ:bổ huyết mà vẫn thông” là nét riêng của đương quy.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam để bổ, tân để hành, tính ôn giúp thông huyết mạch. Quy Can, Tâm, Tỳ nên vừa bổ huyết, vừa điều huyết, lại hỗ trợ trung tiêu sinh huyết theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Vừa có mặt hành, vừa có mặt bổ; thiên hòa hoạt, không quá trệ, không quá giáng.

3) Công năng (功效)

(1) Bổ huyết hoạt huyết (补血活血)

Dễ hiểu: sắc nhợt, hồi hộp, chóng mặt do huyết hư; hoặc đau do huyết ứ theo chứng.

(2) Điều kinh chỉ thống (调经止痛)

Dễ hiểu: kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, đau sau sinh theo chứng.

(3) Nhuận tràng thông tiện (润肠通便)

Dễ hiểu: táo bón ở thể huyết hư, dịch ít theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Đương quy hợp các mô thức huyết hư, nhất là khi kèm huyết hành không thông theo biện chứng.

  • Huyết hư theo chứng: sắc nhợt, mệt, chóng mặt, tim đập hồi hộp.
  • Huyết hư kiêm huyết ứ theo chứng: kinh nguyệt rối loạn, đau bụng kinh, đau sau sinh.
  • Ứ trệ huyết mạch theo chứng: đau do va chạm, đau cố định, đau kiểu ứ trệ.
  • Trường táo do huyết hư theo chứng: đại tiện khô, khó đi.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Đương quy + Thục địa + Bạch thược + Xuyên khung Bộ phối kinh điển để bổ huyết, điều huyết, điều kinh.
Đương quy + Hoàng kỳ Ích khí sinh huyết khi khí huyết đều hư theo chứng.
Đương quy + Đào nhân + Hồng hoa Hợp khi cần tăng lực hoạt huyết, hóa ứ theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Đương quy

Tứ vật thang 四物汤
Đương quy bổ huyết thang 当归补血汤
Nhóm bài điều kinh hoạt huyết

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Đương quy thân
Đương quy vĩ
Tửu đương quy
Phiến/cắt lát

  • Đặc tính: sống thiên bổ huyết hòa huyết; tẩm rượu thường thiên hoạt huyết hơn trong thực hành.
  • Chất lượng: thơm rõ, phiến sạch, không mốc.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo mô thức huyết hư, huyết ứ hay huyết hư kiêm ứ để gia giảm cho đúng.

  • Liều tham khảo: thường 6–12 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Tiêu chảy nhiều, thấp trệ rõ: thận trọng.
  • Xuất huyết chưa rõ nguyên nhân hoặc thai kỳ: cân nhắc chuyên môn.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Đây là vị rất hay dùng nhưng không nên tự quy mọi đau bụng kinh về một hướng duy nhất.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược