Quý khách cần mua hàng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ! Bỏ qua
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Cát căn (葛根) là rễ củ sắn dây (葛根), thường xếp trong nhóm Giải biểu...
Cúc hoa (菊花) là vị thuốc thường xếp trong nhóm Giải biểu (解表药) — thiên...
Tang diệp (桑叶) là lá dâu tằm, thường xếp trong nhóm Giải biểu (解表药) —...
Bạc hà (薄荷) là vị thuốc tân lương giải biểu điển hình: mùi thơm, tính...
Thương nhĩ tử (苍耳子) là vị thuốc thường được xếp trong nhóm Giải biểu (解表药),...
Tân di (辛夷) là vị thuốc thuộc nhóm Giải biểu (解表药), thường xếp vào nhánh...
Sinh khương (生姜) là vị thuốc/dược thực rất quen thuộc, thường được xếp trong nhóm...
Tế tân (细辛) là vị thuốc thuộc nhóm Giải biểu (解表药), tiểu nhóm phát tán...
Bạch chỉ (白芷) là vị thuốc thuộc nhóm Giải biểu (解表药), thường xếp vào tiểu...
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?