Lê lô (藜芦) là vị thuốc cổ điển có tính rất mạnh, thuộc nhóm dũng thổ dược. Trục chính là gây nôn để trục đàm, thực tà theo biện chứng cổ phương; ngoài ra còn có hướng sát trùng, trị sang lở ngoài da trong một số cách dùng ngoài. Đây là vị có độc tính rõ, không dùng theo hướng thông thường.
Lưu ý quan trọng: Lê lô là vị có độc, tuyệt đối không tự dùng. Nội dung dưới đây chỉ mang tính học thuật. Các biểu hiện nôn nhiều, chóng mặt, đau bụng, rối loạn ý thức cần xử trí y tế ngay.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Dũng thổ dược (涌吐药) — dũng thổ; khử đàm; sát trùng ngoài da |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ, tân; tính hàn; có độc. Thường quy Phế (肺), Vị (胃), Can (肝). |
| Công năng chính (功效) |
Dũng thổ (涌吐) · Khử đàm (祛痰) · Sát trùng ngoài da (杀虫外用) |
| Điểm cần nhớ | Lê lô là vị công mạnh, độc tính rõ, chỉ thuộc phạm vi dùng rất hẹp trong cổ phương chuyên môn. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Lê lô (藜芦).
- Bộ phận/dạng: rễ hoặc thân rễ phơi khô.
- Nhận biết: rễ nâu vàng đến nâu xám, có nhiều xơ, vị cay đắng kích thích rõ.
- Mẹo nhớ: “độc mạnh, công mạnh” là điều phải nhớ trước khi nghĩ đến công năng của lê lô.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Khổ, tân để công phá, tính hàn, lại có độc. Quy Phế, Vị, Can nên thiên trục đàm, gây nôn, công tà phần trên theo chứng cổ điển. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên thăng nghịch để gây nôn, thuộc thế thuốc rất mạnh, không phải vị điều hòa. |
3) Công năng (功效)
(1) Dũng thổ khử đàm (涌吐祛痰)
Dễ hiểu: đàm thực bế trở phần trên theo mô thức cổ điển.
(2) Sát trùng ngoài da (杀虫外用)
Dễ hiểu: một số ứng dụng ngoài da cổ điển cho chấy rận, sang lở theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Lê lô chỉ thuộc phạm vi ứng dụng rất hẹp, chủ yếu mang tính cổ phương chuyên môn, không phải vị dùng thường quy.
- Đàm thực bế trở phần trên theo chứng: mô thức cổ phương cần dũng thổ.
- Ngoài da theo chứng: một số mạch sát trùng cổ điển, hiện nay phải rất thận trọng.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Lê lô + các vị dũng thổ cổ phương | Chỉ thuộc phạm vi ghi nhận học thuật cổ điển. |
| Dùng ngoài phối bột sát trùng cổ điển | Hiện nay không tự áp dụng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Lê lô
Nhóm bài dũng thổ cổ phương
Nhóm bài sát trùng ngoài da cổ điển
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Lê lô
Bột dùng ngoài cổ điển
Ứng dụng chuyên khoa cổ phương
- Đặc tính: vị rất mạnh, có độc, phạm vi dùng rất hẹp.
- Chất lượng: dược liệu khô sạch, không mốc.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: không tự dùng, không tự thử liều, không tự phối với vị khác.
- Dùng – liều: chỉ thuộc phạm vi chuyên môn trực tiếp theo dõi; không nêu theo hướng tự thực hành.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Người hư yếu, thai kỳ, trẻ nhỏ, người già: tránh.
- Nôn nhiều, đau bụng cấp, mất nước: không dùng.
- Không có thực tà rõ: không hợp.
8.2) Lưu ý an toàn
- Đây là vị mang tính học thuật cổ phương nhiều hơn thực hành phổ thông hiện nay.
- Mọi dấu hiệu ngộ độc hoặc nôn dữ dội cần xử trí y tế ngay.
