Nữ trinh tử 女贞子 — bổ can thận, dưỡng âm thanh hư nhiệt, minh mục

Nữ trinh tử (女贞子) là vị thuốc thiên về bổ can thận âm, khá hợp các mô thức âm hư, hư nhiệt nhẹ, mắt mờ, lưng gối yếu, tóc bạc sớm theo chứng. So với câu kỷ tử, nữ trinh tử có xu hướng thiên âm hơn, thiên thanh hơn.

Lưu ý quan trọng: Nữ trinh tử tính khá thiên âm, có thể làm giảm ăn hoặc gây lỏng bụng ở người tỳ vị yếu, thấp trệ rõ theo chứng nếu dùng không hợp.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Bổ âm dược (补阴药) — bổ can thận; dưỡng âm thanh hư nhiệt; minh mục
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam, khổ; tính lương. Thường quy Can (肝), Thận (肾).
Công năng chính
(功效)
Bổ can thận (补肝肾) · Dưỡng âm thanh hư nhiệt (养阴清虚热) · Minh mục (明目)
Điểm cần nhớ Nữ trinh tử thiên hơn về can thận âm hư, hư nhiệt nhẹ, thường đi cùng hạn liên thảo trong nhiều bài.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Nữ trinh tử (女贞子).
  • Bộ phận/dạng: quả chín phơi/sấy khô.
  • Nhận biết: quả nhỏ đen tím đến đen sẫm, hình bầu dục, chất chắc.
  • Mẹo nhớ:bổ can thận âm, minh mục, bớt hư nhiệt”.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Cam, khổ để vừa bổ vừa thanh, tính thiên lương. Quy Can, Thận nên hợp các mô thức can thận âm hư kèm hư nhiệt nhẹ theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên về trầm, bổ âm và hơi thanh; ít thiên ôn trợ dương.

3) Công năng (功效)

(1) Bổ can thận (补肝肾)

Dễ hiểu: lưng gối yếu, chóng mặt, mắt mờ, can thận bất túc theo chứng.

(2) Dưỡng âm thanh hư nhiệt (养阴清虚热)

Dễ hiểu: nóng âm ỉ, khô nhẹ, hư nhiệt, mồ hôi trộm theo chứng.

(3) Minh mục (明目)

Dễ hiểu: mắt mờ, khô mắt khi can thận âm huyết không đủ theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Nữ trinh tử hợp mô thức can thận âm hư, đặc biệt khi có hư nhiệt nhẹ và minh mục theo biện chứng.

  • Can thận âm hư theo chứng: lưng gối yếu, chóng mặt, ù tai, mắt mờ.
  • Hư nhiệt nhẹ theo chứng: nóng âm ỉ, mồ hôi trộm, bứt rứt nhẹ.
  • Tóc bạc sớm theo chứng: tinh huyết giảm, can thận chưa đủ.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Nữ trinh tử + Hạn liên thảo Cặp phối rất nổi tiếng để bổ can thận âm, lương huyết nhẹ.
Nữ trinh tử + Câu kỷ tử Bổ can thận, minh mục, một vị thiên âm hơn, một vị bình hòa hơn.
Nữ trinh tử + Hà thủ ô + Thục địa Hợp khi tinh huyết giảm, tóc bạc sớm, can thận bất túc theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Nữ trinh tử

Nhị chí hoàn 二至丸
Nhóm bài bổ can thận âm
Nhóm bài minh mục, tóc bạc sớm do hư

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Nữ trinh tử
Tửu chưng nữ trinh tử
Sắc thang, hoàn, tán

  • Đặc tính: thiên âm, dùng lâu trong mạch bổ hư tương đối hợp lý hơn một số vị mạnh.
  • Chất lượng: quả chắc, sạch, không mốc.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: hợp khi can thận âm hư, hư nhiệt nhẹ; không hợp thấp trệ, tiêu lỏng.

  • Liều tham khảo: thường 9–15 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Tỳ vị yếu, giảm ăn, tiêu lỏng: thận trọng.
  • Thấp trệ, bụng đầy, rêu lưỡi nhớt: cân nhắc.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Vị này thiên âm hơn câu kỷ tử, nên rất đáng cân nhắc khi có hư nhiệt nhẹ theo chứng.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược