Ô mai 乌梅 — liễm phế, sáp trường, sinh tân, an hồi

Ô mai (乌梅) là vị thuốc rất đặc sắc trong nhóm thu sáp dược. Vị này vừa có thể liễm phế chỉ khái, sáp trường chỉ tả, vừa có tác dụng sinh tân chỉ khát. Điểm rất riêng của ô mai là còn có hướng an hồi trong mô thức giun hồi quấy nhiễu theo biện chứng.

Lưu ý quan trọng: Ô mai vị chua thu liễm khá rõ. Nếu đang có tà thực chưa giải, nhiệt thực, thấp nhiệt lỵ cấp hoặc đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân thì không nên dùng máy móc.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Thu sáp dược (收涩药) — liễm phế; sáp trường; sinh tân; an hồi
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Toan; tính bình. Thường quy Can (肝), Tỳ (脾), Phế (肺), Đại trường (大肠).
Công năng chính
(功效)
Liễm phế (敛肺) · Sáp trường (涩肠) · Sinh tân (生津) · An hồi (安蛔)
Điểm cần nhớ Ô mai không chỉ “chua để thu”, mà còn có nét riêng rất đáng nhớ là an hồi.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Ô mai (乌梅).
  • Bộ phận/dạng: quả mai non đã qua chế biến, sấy hun thành màu đen.
  • Nhận biết: quả nhăn, đen nâu đến đen sẫm, vị chua rõ.
  • Mẹo nhớ:liễm phế – sáp trường – sinh tân – an hồi” là chuỗi công năng rất đặc trưng của ô mai.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Toan để thu liễm, tính bình nên dùng được ở nhiều mô thức hư chứng thích hợp. Quy Can, Tỳ, Phế, Đại trường nên vừa liễm phế, vừa sáp trường, lại có thể hòa vị an hồi theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên về thu liễm và hơi giáng; tác dụng khá rõ ở “không giữ được” và “quấy nhiễu bên trong” theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Liễm phế (敛肺)

Dễ hiểu: ho kéo dài, phế khí không giữ tốt, đờm ít theo chứng.

(2) Sáp trường (涩肠)

Dễ hiểu: đại tiện lỏng, tả kéo dài, lỵ mạn theo chứng.

(3) Sinh tân (生津)

Dễ hiểu: miệng khô, khát, ít dịch theo khí âm hao hoặc hao tân theo chứng.

(4) An hồi (安蛔)

Dễ hiểu: bụng đau cơn, nôn nghịch do mô thức hồi trùng quấy nhiễu theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Ô mai hợp các mô thức liễm phế, sáp trường, đồng thời rất đáng nhớ ở hướng an hồi theo biện chứng.

  • Phế hư cửu khái theo chứng: ho kéo dài, ít đờm, phế khí không giữ.
  • Cửu tả, cửu lỵ theo chứng: đại tiện lỏng hoặc lỵ kéo dài khi tà đã suy.
  • Khí âm hao tổn theo chứng: phiền khát, miệng khô, ít dịch.
  • Hồi quyết, hồi thống theo chứng: bụng đau cơn, nôn, phiền do giun hồi quấy nhiễu.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Ô mai + Ha tử + Nhục đậu khấu Rất hợp khi cần sáp trường chỉ tả, cửu tả cửu lỵ theo chứng.
Ô mai + Mạch môn + Thiên hoa phấn Sinh tân chỉ khát tốt hơn trong mô thức hao dịch.
Ô mai + Hoàng liên + Hoàng bá + Can khương Nền phối nổi tiếng cho mạch an hồi trong Ô mai hoàn.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Ô mai

Ô mai hoàn 乌梅丸
Nhóm bài sáp trường chỉ tả
Nhóm bài an hồi

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Ô mai
Ô mai nhục
Than ô mai (tùy mục đích)

  • Đặc tính: vị chua thu rõ, ứng dụng khá rộng trong thu sáp và sinh tân.
  • Chất lượng: quả đen đều, sạch, không mốc, vị chua rõ.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: hợp khi tà đã suy, hoặc ở mô thức hư chứng thích hợp; tránh dùng sớm trong lỵ cấp, thực tà mạnh.

  • Liều tham khảo: thường 3–9 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Thực tà chưa giải, lỵ cấp, thấp nhiệt còn mạnh: thận trọng.
  • Đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân: không nên tự dùng kiểu “chua để cầm”.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Ô mai rất nổi tiếng với hướng an hồi, nhưng đau bụng do ký sinh hay do nguyên nhân khác vẫn cần đánh giá đầy đủ.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược