Quy bản (龟甲) là vị thuốc trọng yếu trong nhóm tư âm tiềm dương, thiên về bổ thận âm, mạnh gân xương và dưỡng huyết. Vị này thường dùng khi can thận âm hư gây nóng âm ỉ, xương yếu, lưng gối mềm, đầu choáng, mồ hôi trộm, hoặc tâm huyết không đủ theo chứng.
Lưu ý quan trọng: Quy bản là vị dày, nặng, thường cần tiên sắc. Người tỳ vị rất yếu, thấp trệ nặng hoặc đầy chướng rõ theo chứng cần cân nhắc kỹ.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Bổ âm dược (补阴药) — tư âm tiềm dương; ích thận kiện cốt; dưỡng huyết bổ tâm |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Hàm, cam; tính hàn/lương. Thường quy Can (肝), Thận (肾), Tâm (心). |
| Công năng chính (功效) |
Tư âm tiềm dương (滋阴潜阳) · Ích thận kiện cốt (益肾健骨) · Dưỡng huyết bổ tâm (养血补心) |
| Điểm cần nhớ | Quy bản thiên về bổ thận âm, mạnh xương cốt, dưỡng huyết; khác miết giáp ở chỗ ít thiên tán kết hơn. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Quy bản (龟甲), còn quen gọi là Quy giáp.
- Bộ phận/dạng: mai bụng của rùa, sơ chế rồi dùng làm thuốc.
- Nhận biết: phiến dày, cứng, màu vàng nâu đến nâu sẫm, chất nặng.
- Mẹo nhớ: “tư âm – mạnh xương – dưỡng huyết” là ba nét quan trọng của quy bản.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Hàm, cam để nhập thận mà dưỡng, tính thiên lương để tư âm tiềm dương. Quy Can, Thận, Tâm nên vừa mạnh cốt, vừa dưỡng huyết, an tâm theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên trầm rõ, chất nặng, thiên về bổ và tiềm, rất ít tính phát tán. |
3) Công năng (功效)
(1) Tư âm tiềm dương (滋阴潜阳)
Dễ hiểu: âm hư, nóng âm ỉ, đầu choáng, mồ hôi trộm, dương nổi lên trên theo chứng.
(2) Ích thận kiện cốt (益肾健骨)
Dễ hiểu: xương yếu, lưng gối mềm, gân cốt không chắc theo chứng.
(3) Dưỡng huyết bổ tâm (养血补心)
Dễ hiểu: tâm huyết chưa đủ, hồi hộp, hay quên, ngủ kém theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Quy bản hợp mô thức can thận âm hư, nhất là khi có xương yếu, hư nhiệt, tâm huyết chưa đủ theo biện chứng.
- Can thận âm hư theo chứng: nóng âm ỉ, mồ hôi trộm, chóng mặt, đầu choáng.
- Xương cốt yếu theo chứng: lưng gối mềm, sức chống đỡ kém, hư suy lâu ngày.
- Tâm huyết bất túc theo chứng: hồi hộp, ngủ kém, hay quên.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Quy bản + Thục địa + Kỷ tử | Tăng lực tư âm bổ thận, ích tinh huyết. |
| Quy bản + A giao + Bạch thược | Dưỡng huyết, tư âm, tiềm dương theo chứng. |
| Quy bản + Mẫu lệ | Tăng lực tiềm dương, cố sáp khi cần. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Quy bản
Đại bổ âm hoàn 大补阴丸
Quy lộc nhị tiên膏 龟鹿二仙膏
Nhóm bài tư âm kiện cốt
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Quy bản
Giấm chế quy bản
Quy bản胶
- Đặc tính: chất nặng, thiên trầm; thường cần tiên sắc.
- Chất lượng: phiến sạch, dày, không mốc, không hôi hỏng.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: vị này khá nặng và dày, dùng hợp nhất khi hư rõ, âm hư rõ, xương cốt yếu theo chứng.
- Liều tham khảo: thường 9–24 g, thường tiên sắc.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Tỳ vị yếu nhiều, thấp trệ, đầy bụng: thận trọng.
- Không có dấu âm hư, hư nhiệt: không nên dùng theo hướng bổ dày nặng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Quy bản khác miết giáp ở chỗ thiên mạnh xương, dưỡng huyết và ích thận rõ hơn.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
