Tam thất (三七) thuộc nhóm Hoạt huyết chỉ huyết (活血止血药), nổi bật ở điểm “vừa cầm máu vừa phá ứ”: dùng khi xuất huyết kèm ứ trệ (bầm tím, sưng đau sau chấn thương), hoặc các mô thức huyết ứ gây đau theo biện chứng. Ngoài ra, vị này còn có hướng tiêu thũng định thống (giảm sưng, giảm đau) khi tổn thương phần mềm theo chứng.
Điểm mấu chốt khi dùng: Tam thất thiên về huyết phận — “chỉ huyết mà không lưu ứ”. Chảy máu nhiều/không cầm, choáng, khó thở… cần đánh giá y tế ngay.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Hoạt huyết chỉ huyết (活血止血药) — chỉ huyết hóa ứ; tiêu thũng định thống theo chứng |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam (甘), vi khổ (微苦); tính ôn (温). Thường ghi quy Can (肝), Vị (胃). |
| Công năng chính (功效) |
Chỉ huyết hóa ứ (止血化瘀) · Tiêu thũng định thống (消肿定痛) |
| Điểm cần nhớ | “三七 = cầm máu + tan bầm” — xuất huyết kèm bầm sưng đau theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Tam thất (三七), còn gặp: Điền thất 田七 (một số cách gọi).
- Bộ phận dùng: rễ/củ phơi/sấy khô; hay tán bột.
- Nhận biết: củ nhỏ chắc, mặt cắt vàng xám; mùi nhẹ; vị hơi đắng ngọt.
- Mẹo nhớ: “3–7” → nhớ bài thuốc hay dùng cho bầm sưng đau và xuất huyết kèm ứ theo chứng.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam hòa; vi khổ giáng; tính ôn giúp “hành” trong huyết. Quy Can → huyết phận, ứ trệ; quy Vị → vùng trung tiêu, đau tức do ứ theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên trầm (沉) và hành (行): đi vào huyết phận để hóa ứ, đồng thời giúp chỉ huyết đúng chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Chỉ huyết hóa ứ (止血化瘀)
Dễ hiểu: cầm máu nhưng không làm “ứ lại” khi xuất huyết kèm bầm, đau theo chứng.
(2) Tiêu thũng định thống (消肿定痛)
Dễ hiểu: giảm sưng đau sau chấn thương phần mềm theo chứng (thường phối ngũ).
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Tam thất hợp khi xuất huyết kèm ứ (bầm, sưng, đau) hoặc huyết ứ gây đau theo biện chứng. Chảy máu nhiều hoặc đau ngực/khó thở cần xử trí y tế.
- Chấn thương bầm tụ: sưng đau, bầm tím theo chứng.
- Xuất huyết kèm ứ: chảy máu kèm đau tức/bầm theo chứng (cần đánh giá nguyên nhân).
- Huyết ứ đau: đau cố định, ấn đau, đau tăng theo ứ trệ theo chứng.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Tam thất + Bồ hoàng (三七 + 蒲黄) |
Chỉ huyết kiêm hóa ứ: xuất huyết kèm ứ trệ theo chứng. |
| Tam thất + Thiến thảo (三七 + 茜草) |
Lương huyết/hoạt huyết: xuất huyết kèm ứ hoặc kinh lậu theo chứng. |
| Tam thất + Nhũ hương / Một dược (三七 + 乳香/没药) |
Tiêu thũng chỉ thống: sưng đau do ứ theo chứng (cần biện chứng). |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Tam thất
Nhóm bài “chỉ huyết hóa ứ”
Nhóm bài “chấn thương bầm tụ”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Tam thất (生三七)
Thục tam thất (熟三七)
Tam thất bột 三七粉
- Sinh tam thất: thường thiên về chỉ huyết hóa ứ, tiêu thũng định thống theo cách dùng truyền thống.
- Thục tam thất: thường thiên về bổ huyết hơn (tùy bài và cách chế) theo kinh nghiệm cổ truyền.
- Dạng bột: hay dùng vì tiện và “đi nhanh” (cần đúng liều, đúng chứng).
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: vị hoạt huyết chỉ huyết dùng theo biện chứng, thường phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo: thang sắc thường 3–9 g; dạng bột thường 1–3 g (tùy bài).
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Thai kỳ: thận trọng vì thiên hoạt huyết.
- Xuất huyết do hư không có ứ/nhiệt: cần biện chứng kỹ.
- Đang dùng thuốc chống đông/kháng tiểu cầu: cần hỏi người có chuyên môn.
8.2) Lưu ý an toàn
- Chảy máu nhiều, đau ngực, khó thở, ngất: cần cấp cứu/khám ngay.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
