Tật lê 刺蒺藜 — bình can giải uất, khu phong minh mục, chỉ dương

Tật lê (刺蒺藜) thường được nhắc trong mô thức can khí uất hoặc can dương/can phong ảnh hưởng đầu–mắt theo biện chứng. Trục chính là bình can giải uất (điều can khí), khu phong minh mục khi mắt đỏ, ngứa, chói theo chứng; đồng thời có hướng chỉ dương khi ngứa do phong theo chứng.

Lưu ý quan trọng: Ngứa lan rộng, kèm sốt, phù mặt, khó thở; hoặc mắt đau dữ dội/giảm thị lực nhanh cần đi khám. Người âm hư huyết táo rõ theo chứng cần biện chứng kỹ.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Bình can (平肝) / Khu phong (祛风) — bình can giải uất; khu phong minh mục; chỉ dương
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦), tân (辛); tính bình (平). Thường ghi quy Can (肝).
Công năng chính
(功效)
Bình can giải uất (平肝解郁) · Khu phong minh mục (祛风明目) · Chỉ dương (止痒)
Điểm cần nhớ 蒺藜: vào Can, vừa uất vừa phong” — hay dùng khi mắt/da ngứa kèm can uất theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Tật lê (刺蒺藜).
  • Bộ phận/dạng: quả khô (có gai), thường dạng mảnh/đoạn.
  • Nhận biết: quả cứng, có gai nhọn; màu vàng nâu; vị hơi đắng.
  • Mẹo nhớ: “刺” (gai) → gợi ý “khu phong” (tán), “蒺藜 vào Can” → bình can giải uất theo chứng.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ giáng; tân tán; tính bình → vừa tán phong vừa điều can khí theo chứng. Quy Can là trọng điểm.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên tán (phù) để khu phong, kiêm giáng để “bình can” theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Bình can giải uất (平肝解郁)

Dễ hiểu: can khí uất gây tức ngực sườn, dễ cáu, khó ngủ theo chứng.

(2) Khu phong minh mục (祛风明目)

Dễ hiểu: mắt đỏ, ngứa, chói do phong/can nhiệt theo chứng.

(3) Chỉ dương (theo chứng) (止痒)

Dễ hiểu: ngứa do phong theo chứng (thường phối ngũ).

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Tật lê hợp mô thức can uất kèm biểu hiện phong (mắt/da ngứa) theo biện chứng.

  • Can uất theo chứng: tức ngực sườn, dễ cáu, thở dài nhiều.
  • Mắt đỏ/ngứa theo chứng: chói, cộm, ngứa mắt.
  • Ngứa da theo chứng: ngứa tăng khi gặp gió, kèm mẩn theo chứng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Tật lê + Cúc hoa
(刺蒺藜 + 菊花)
Khu phong minh mục khi mắt đỏ/ngứa theo chứng.
Tật lê + Sài hồ
(刺蒺藜 + 柴胡)
Bình can giải uất khi uất rõ theo chứng.
Tật lê + Phòng phong
(刺蒺藜 + 防风)
Khu phong chỉ dương khi ngứa do phong theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Tật lê

Nhóm bài “bình can giải uất”
Nhóm bài “khu phong minh mục”
Nhóm bài “chỉ dương (theo chứng)”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Tật lê (刺蒺藜)Sao (炒蒺藜, tùy bài)

  • Sao: thường nhằm “hòa” tính và dễ dùng hơn theo thực hành.
  • Lưu ý: quả có gai, cần sơ chế sạch, tránh lẫn tạp.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo: thường 6–12 g (tùy bài, tùy chứng).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Âm hư huyết táo (khô, nóng trong, lưỡi đỏ ít rêu): cần biện chứng kỹ vì vị có hướng tán.
  • Ngứa do thấp nhiệt: cần phân biệt với “phong” để dùng đúng hướng.
  • Thai kỳ: cân nhắc chuyên môn tùy chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Ngứa kèm phù mặt, khó thở, sốt; hoặc mắt đau dữ dội/giảm thị lực nhanh: cần đi khám.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược