Thanh bì 青皮 — sơ can phá khí, tán kết tiêu tích

Thanh bì (青皮) là vỏ quýt còn xanh, thuộc nhóm Lý khí (理气药) nhưng thiên về phá khí mạnh hơn Trần bì. Vị này nổi bật ở sơ can lý khí, phá khí tán kết, thường dùng khi can khí uất kèm trệ (đau tức hạ sườn, ngực đầy) hoặc khí trệ tích tụ theo biện chứng.

Điểm mấu chốt khi dùng: Thanh bì “xanh = phá” → lực hành khí mạnh, dùng đúng chứng trệ; người khí hư cần thận trọng.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Lý khí (理气药) — sơ can phá khí; tán kết tiêu tích theo chứng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦), tân (辛); tính ôn (温). Thường ghi quy Can (肝), Đởm (胆).
Công năng chính
(功效)
Sơ can phá khí (疏肝破气) · Tán kết tiêu tích (散结消积)
Điểm cần nhớ 青皮 = phá khí mạnh” — uất trệ, kết tụ theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Thanh bì (青皮).
  • Bộ phận dùng: vỏ quả quýt xanh (chưa chín).
  • Nhận biết: vỏ xanh sẫm; mùi thơm hắc; vị tân khổ.
  • Mẹo nhớ: “xanh” → lực hành khí còn “sắc”, dễ phá trệ.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ giáng, phá; tân hành; tính ôn giúp “tán trệ”. Quy Can–Đởm → sơ can lý khí, phá khí tán kết theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Thiên giáng (降) và phá (破): dùng khi trệ kết rõ; không dùng khi khí hư không trệ.

3) Công năng (功效)

(1) Sơ can phá khí (疏肝破气)

Dễ hiểu: can khí uất kèm trệ nặng: ngực/hạ sườn đầy tức theo chứng.

(2) Tán kết tiêu tích (散结消积)

Dễ hiểu: khí trệ lâu ngày “kết” (cục trệ, tích tụ) theo chứng, thường phối ngũ.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Thanh bì hợp khi uất trệ – kết tụ rõ theo biện chứng; người khí hư cần thận trọng vì tính phá khí.

  • Can khí uất trệ: ngực/hạ sườn đầy tức, hay thở dài theo chứng.
  • Khí trệ tích tụ: bụng trướng, cục trệ, ăn khó tiêu theo chứng (phối ngũ).

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Thanh bì + Trần bì
(青皮 + 陈皮)
Một phá mạnh, một hòa: lý khí “có lực” mà đỡ gắt hơn theo chứng.
Thanh bì + Chỉ thực
(青皮 + 枳实)
Phá trệ tiêu mãn mạnh: trệ kết rõ theo chứng (cần biện chứng kỹ).
Thanh bì + Mộc hương
(青皮 + 木香)
Sơ can + hành khí chỉ thống: đau trướng do khí trệ theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Thanh bì

Nhóm bài “sơ can lý khí”
Nhóm bài “phá trệ tiêu tích”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Thanh bì (青皮)
Sao (炒青皮)

  • Sao: thường để “hòa” hơn theo cách dùng truyền thống.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: vị phá khí dùng đúng chứng, tránh dùng kéo dài khi khí hư. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo (thang sắc): thường 3–9 g.

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Khí hư (mệt, hụt hơi) mà không có trệ: thận trọng vì phá khí.
  • Thai kỳ: cần người có chuyên môn cân nhắc.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Đau bụng dữ, nôn nhiều, bí trung/đại tiện: cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược