Thiên ma (天麻) là vị kinh điển trong nhóm bình can tức phong, nổi bật ở tức phong chỉ kinh (run, co giật theo chứng) và bình can tiềm dương khi chóng mặt, đầu choáng do can dương thượng cang theo biện chứng. Vị này cũng hay được nhắc tới hướng chỉ thống khi đau đầu do phong/can phong theo chứng.
Lưu ý quan trọng: Chóng mặt dữ dội, nói khó, tê yếu một bên, đau đầu đột ngột kiểu “bùng nổ” cần đánh giá y tế ngay.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Bình can tức phong (平肝息风药) — tức phong chỉ kinh; bình can tiềm dương; chỉ thống |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam (甘); tính bình (平). Thường ghi quy Can (肝). |
| Công năng chính (功效) |
Tức phong chỉ kinh (息风止痉) · Bình can tiềm dương (平肝潜阳) · Chỉ thống (止痛) |
| Điểm cần nhớ | “天麻: trị phong trong Can” — chóng mặt, run, đau đầu theo chứng can phong/can dương. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Thiên ma (天麻).
- Bộ phận/dạng: thân rễ/củ khô.
- Nhận biết: phiến/củ màu vàng nhạt; vân vòng; chất bột; mùi nhẹ; vị nhạt.
- Mẹo nhớ: “thiên ma” → hay gắn với chóng mặt và “phong” theo chứng.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam bình → tương đối hòa; quy Can để bình can tức phong theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên bình mà có hướng tức (息) và tiềm (潜): làm yên nội phong, giảm “bốc lên” theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Tức phong chỉ kinh (息风止痉)
Dễ hiểu: run, co giật, co cứng theo chứng nội phong.
(2) Bình can tiềm dương (平肝潜阳)
Dễ hiểu: chóng mặt, đầu choáng do can dương thượng cang theo chứng.
(3) Chỉ thống (theo chứng) (止痛)
Dễ hiểu: đau đầu do phong/can phong theo chứng.
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Thiên ma hợp mô thức can phong/can dương gây chóng mặt, run, đau đầu theo biện chứng.
- Chóng mặt theo chứng: quay cuồng, đầu nặng, bốc lên.
- Run giật theo chứng: run tay chân, co cứng.
- Đau đầu theo chứng: đau đầu kèm chóng mặt, khó chịu.
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Thiên ma + Câu đằng (天麻 + 钩藤) |
Bình can tức phong khi chóng mặt/run theo chứng. |
| Thiên ma + Thạch quyết minh (天麻 + 石决明) |
Tăng tiềm dương khi can dương thượng cang theo chứng. |
| Thiên ma + Cúc hoa (天麻 + 菊花) |
Bình can minh mục khi chóng mặt kèm mắt mỏi theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Thiên ma
Nhóm bài “bình can tức phong”
Nhóm bài “chóng mặt do can dương (theo chứng)”
Nhóm bài “đau đầu do phong (theo chứng)”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Thiên ma (天麻)Phiến/củ khôSắc thang (tùy bài)
- Chất lượng: khô sạch, thơm nhẹ, không mốc.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo: thường 3–9 g.
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Chóng mặt do hư (khí huyết hư rõ): cần phối bổ phù hợp theo chứng.
- Dấu hiệu thần kinh cấp: không tự xử lý kéo dài.
- Thai kỳ: cân nhắc chuyên môn tùy chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó, co giật: cần đánh giá y tế ngay.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
