Thiên trúc hoàng (天竺黄) là “trúc hoàng” dạng kết tinh trong thân tre, thường được nhắc trong mô thức đàm nhiệt kèm biểu hiện tâm phiền hoặc “đờm nhiệt động phong” theo chứng. Trục chính là thanh nhiệt hóa đàm, đồng thời lương tâm và hỗ trợ định kinh (trấn tĩnh khi kèm co giật/kinh sợ theo chứng, cần phân biệt nguyên nhân).
Lưu ý quan trọng: Thiên trúc hoàng thiên hàn. Người tỳ vị hư hàn tiêu lỏng hoặc đờm hàn theo chứng cần thận trọng. Co giật, rối loạn ý thức, sốt cao, yếu liệt… cần đánh giá y tế ngay.
| Tra nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm công năng | Hóa đàm chỉ khái (化痰止咳药) kiêm Thanh nhiệt (清热) — thanh nhiệt hóa đàm; lương tâm; định kinh theo chứng |
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam (甘); tính hàn (寒). Thường ghi quy Tâm (心), Can (肝) (tùy ghi chép). |
| Công năng chính (功效) |
Thanh nhiệt hóa đàm (清热化痰) · Lương tâm (凉心) · Định kinh (定惊) |
| Điểm cần nhớ | “天竺黄: đàm nhiệt + tâm phiền” — thường xét khi đàm nhiệt rõ và có biểu hiện kích động theo chứng. |
Mục lục (chạm để mở/đóng)
1) Tên gọi & nhận biết
- Tên: Thiên trúc hoàng (天竺黄).
- Bộ phận/dạng: chất kết tinh/khối trong thân tre; thường dạng cục hoặc bột.
- Nhận biết: cục/bột vàng nhạt; giòn; bẻ dễ vụn; vị hơi ngọt nhạt.
- Mẹo nhớ: “hoàng trong tre” → hay gắn với đàm nhiệt và tâm phiền theo chứng.
2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm
| Hạng mục | Hiểu nhanh để ứng dụng |
|---|---|
| Tính–vị–quy kinh (性味归经) |
Cam hàn → thanh mà tương đối “hòa”; quy Tâm để lương tâm trừ phiền, quy Can liên hệ “phong” khi đàm nhiệt động phong theo chứng. |
| Thăng/giáng · phù/trầm (升降浮沉) |
Thiên giáng (降) và thanh: giáng đàm nhiệt; khi phối ngũ có thể hỗ trợ định kinh theo chứng. |
3) Công năng (功效)
(1) Thanh nhiệt hóa đàm (清热化痰)
Dễ hiểu: đàm nhiệt gây bứt rứt, đờm dính, khó chịu theo chứng.
(2) Lương tâm (theo chứng) (凉心)
Dễ hiểu: giảm tâm phiền, nóng bứt rứt khi có nhiệt/đàm nhiệt theo chứng.
(3) Định kinh (theo chứng) (定惊)
Dễ hiểu: khi đàm nhiệt kèm biểu hiện “kinh sợ”, co giật theo chứng (cần phân biệt nguyên nhân).
4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)
Câu chốt: Thiên trúc hoàng hợp mô thức đàm nhiệt kèm tâm phiền hoặc dấu hiệu “đờm nhiệt động phong” theo chứng. Co giật, rối loạn ý thức, sốt cao cần đánh giá y tế ngay.
- Đàm nhiệt: bứt rứt, ngực tức, đờm dính theo chứng.
- Tâm phiền: khó ngủ, bồn chồn khi kèm nhiệt theo chứng.
- Định kinh theo chứng: biểu hiện “kinh sợ”, co giật khi có đàm nhiệt (cần loại trừ nguyên nhân thần kinh/nhiễm trùng).
5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu
| Phối ngũ | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|
| Thiên trúc hoàng + Trúc nhự (天竺黄 + 竹茹) |
Thanh đàm nhiệt, trừ phiền khi nhiệt–đàm rõ theo chứng. |
| Thiên trúc hoàng + Ngưu hoàng (天竺黄 + 牛黄) |
Thiên về “nhiệt–đàm” kèm kích động theo chứng (chỉ dùng khi có chỉ định chuyên môn). |
| Thiên trúc hoàng + Xuyên bối mẫu (天竺黄 + 川贝母) |
Thanh nhiệt hóa đàm kiêm nhuận phế khi ho kèm đàm nhiệt theo chứng. |
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Thiên trúc hoàng
Nhóm bài “đàm nhiệt”
Nhóm bài “trừ phiền (theo chứng)”
Nhóm bài “định kinh (theo chứng)”
6) Bào chế/dạng dùng (炮制)
Dạng dùng thường gặp
Thiên trúc hoàng (天竺黄)
Tán bột
Hoàn/tán (tùy bài)
- Dạng bột: thường dùng theo bài trong hoàn/tán.
- Chất lượng: khô giòn, màu vàng nhạt tự nhiên, không mốc.
- Lưu ý: nhóm dùng “định kinh” cần biện chứng chặt và theo dõi sát.
7) Cách dùng – liều tham khảo
Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.
- Liều tham khảo: thường 3–9 g (tùy bài, tùy chứng; hay dùng dạng bột/hoàn).
8) Kiêng kỵ & lưu ý
8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
- Tỳ vị hư hàn, tiêu lỏng: thận trọng vì tính hàn.
- Hàn đàm: thường không hợp nếu dùng đơn độc.
- Thai kỳ: cân nhắc chuyên môn tùy chứng.
8.2) Lưu ý an toàn
- Co giật, rối loạn ý thức, sốt cao: cần đánh giá y tế ngay.
- Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.
