Toàn phúc hoa 旋覆花 — giáng khí hóa đàm, chỉ ẩu, chỉ khái bình suyễn

Toàn phúc hoa (旋覆花) là vị thường dùng khi có tình trạng khí nghịch kèm đờm, nổi bật ở giáng khí hóa đàmchỉ ẩu (nôn, ợ nghịch, vị khí thượng nghịch) theo biện chứng. Đồng thời, vị này còn được nhắc đến trong ho suyễn khi đờm trệ trở phế theo chứng.

Lưu ý quan trọng: Toàn phúc hoa là hoa có lông tơ, khi sắc thường cần bọc gạc để tránh kích ứng họng. Nôn ói kéo dài, nôn ra máu, đau ngực/đau bụng dữ dội cần đánh giá y tế.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Hóa đàm chỉ khái (化痰止咳药) — giáng khí hóa đàm; chỉ ẩu; chỉ khái bình suyễn
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ (苦), tân (辛) (có ghi kiêm hàm 咸); tính vi ôn (微温). Thường ghi quy Phế (肺), Vị (胃).
Công năng chính
(功效)
Giáng khí hóa đàm (降气化痰) · Chỉ ẩu (止呕) · Chỉ khái bình suyễn (止咳平喘)
Điểm cần nhớ 旋覆花 chủ giáng” — khí nghịch + đờm theo chứng là trọng điểm.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Toàn phúc hoa (旋覆花).
  • Bộ phận/dạng: hoa khô.
  • Nhận biết: hoa vàng; có lông tơ mịn; mùi thơm nhẹ; vị hơi đắng.
  • Mẹo nhớ: “hoa mà giáng” → hay gắn với giáng nghịch chỉ ẩu theo chứng.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Khổ giáng; tân hành; tính vi ôn giúp thông; quy Vị để giáng nghịch chỉ ẩu, quy Phế để giáng khí hóa đàm theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Rõ xu hướng giáng (降): “giáng khí” là trục chính; phối ngũ giúp kiêm hóa đàmbình suyễn theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Giáng khí hóa đàm (降气化痰)

Dễ hiểu: khí nghịch kèm đờm trệ (ngực tức, ho đờm, thở gấp) theo chứng.

(2) Chỉ ẩu (止呕)

Dễ hiểu: nôn ói/ợ nghịch do vị khí thượng nghịch, thường kèm đờm hoặc trệ theo chứng.

(3) Chỉ khái bình suyễn (theo chứng) (止咳平喘)

Dễ hiểu: ho suyễn do đờm trở phế, khí nghịch theo chứng.

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Toàn phúc hoa hợp mô thức khí nghịch (ợ, nôn, thở gấp) kèm đờm. Nôn kéo dài, nuốt nghẹn tăng dần, đau ngực/khó thở cấp cần đánh giá y tế.

  • Vị khí nghịch: nôn ói, ợ hơi/ợ chua, tức thượng vị theo chứng.
  • Đờm trệ ở phế: ho đờm, ngực tức, thở gấp theo chứng.
  • Khí nghịch kèm đờm: vừa ho đờm vừa buồn nôn/ợ nghịch theo chứng.

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Toàn phúc hoa + Đại giả thạch
(旋覆花 + 代赭石)
Tăng lực giáng nghịch khi nghịch mạnh (ợ, nôn) theo chứng.
Toàn phúc hoa + Bán hạ (dạng chế)
(旋覆花 + 半夏)
Giáng khí kiêm hóa đàm khi đờm kèm khí nghịch theo chứng.
Toàn phúc hoa + Trần bì
(旋覆花 + 陈皮)
Giáng nghịch kiêm lý khí, giảm trệ theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Toàn phúc hoa

Nhóm bài “giáng nghịch chỉ ẩu”
Nhóm bài “khí nghịch kèm đờm”
Nhóm bài “đờm trở phế”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Toàn phúc hoa (旋覆花)
Bọc gạc khi sắc
Sắc trước (tùy bài)

  • Bọc gạc: hạn chế lông tơ gây kích ứng họng.
  • Sắc: thường cho bọc gạc và sắc theo chỉ định đơn (nhiều nơi dùng sắc trước/đun lâu hơn vì là hoa).
  • Chất lượng: hoa vàng tự nhiên, khô thơm, không mốc.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: dùng theo đơn và theo dõi. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo: thường 3–9 g (bọc gạc khi sắc).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Khí hư mà nghịch không rõ: cân nhắc vì vị có lực giáng.
  • Âm hư táo kèm đờm ít: cần phân biệt với đờm thấp/đờm hàn.
  • Dị ứng/kích ứng họng: chú ý bọc gạc và theo dõi đáp ứng.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Nôn kéo dài, nôn ra máu, khó thở, đau ngực: cần đánh giá y tế.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược