Trầm hương 沉香 — hành khí chỉ thống, giáng nghịch chỉ ẩu, nạp khí bình suyễn

Trầm hương (沉香) thuộc nhóm Lý khí (理气药), nổi bật ở khả năng giáng khí: vừa hành khí chỉ thống (đau trướng do khí trệ), vừa giáng nghịch chỉ ẩu (ợ, nôn do khí nghịch), và có thể nạp khí bình suyễn khi thận không nạp khí gây suyễn/khó thở theo biện chứng (thường phối ngũ).

Điểm mấu chốt khi dùng: Trầm hương “trầm” → có xu hướng đi xuống, giáng khí. Hay dùng cho mô thức khí nghịch (ợ–nôn–ngực đầy) và nạp khí khi suyễn thuộc thận hư theo chứng.

Tra nhanh Nội dung
Nhóm công năng Lý khí (理气药) — hành khí chỉ thống; giáng nghịch chỉ ẩu; nạp khí bình suyễn theo chứng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân (辛), khổ (苦); tính ôn (温). Thường ghi quy Tỳ (脾), Vị (胃), Thận (肾).
Công năng chính
(功效)
Hành khí chỉ thống (行气止痛) · Giáng nghịch chỉ ẩu (降逆止呕) · Nạp khí bình suyễn (纳气平喘)
Điểm cần nhớ 沉香 = giáng khí” — ợ/nôn do nghịch; đau trướng; suyễn do thận không nạp khí theo chứng.
Mục lục (chạm để mở/đóng)

1) Tên gọi & nhận biết

  • Tên: Trầm hương (沉香).
  • Bộ phận dùng: phần gỗ có nhựa thơm (resinous wood) của cây trầm.
  • Nhận biết: mùi thơm đặc trưng; chất gỗ nặng; đốt lên hương rõ (dùng đúng mục đích).
  • Mẹo nhớ: “沉 = trầm xuống” → nhớ công năng giáng khí.

2) Tính–vị–quy kinh & thăng giáng phù trầm

Hạng mục Hiểu nhanh để ứng dụng
Tính–vị–quy kinh
(性味归经)
Tân hành; khổ giáng; tính ôn trợ tán hàn trệ. Quy Tỳ–Vị → giáng nghịch hòa vị; quy Thận → nạp khí bình suyễn theo chứng.
Thăng/giáng · phù/trầm
(升降浮沉)
Rõ hướng giáng – trầm (降·沉): “đưa khí đi xuống”, giúp nghịch giảm; có thể “nạp” vào thận để bình suyễn theo chứng.

3) Công năng (功效)

(1) Giáng nghịch chỉ ẩu (降逆止呕)

Dễ hiểu: ợ, nôn do vị khí nghịch (thường kèm đầy tức) theo chứng.

(2) Hành khí chỉ thống (行气止痛)

Dễ hiểu: đau trướng do khí trệ ở trung tiêu theo chứng.

(3) Nạp khí bình suyễn (theo chứng) (纳气平喘)

Dễ hiểu: suyễn/khó thở kiểu “hít vào khó”, thận không nạp khí theo chứng (thường phối ngũ).

4) Chủ trị/ứng dụng (gắn “chứng”)

Câu chốt: Trầm hương hợp khi khí nghịch (ợ–nôn–đầy) hoặc thận không nạp khí gây suyễn theo biện chứng. Nội dung mang tính tham khảo học thuật.

  • Vị khí nghịch: ợ hơi, nôn, ngực bụng đầy tức theo chứng.
  • Khí trệ trung tiêu: đau trướng, tức bụng theo chứng.
  • Thận không nạp khí: khó thở kéo dài, gắng sức tăng, hít vào khó theo chứng (cần phân biệt bệnh lý hô hấp).

5) Phối ngũ & phương tễ tiêu biểu

Phối ngũ Ý nghĩa nhanh
Trầm hương + Đinh hương
(沉香 + 丁香)
Giáng nghịch, chỉ ẩu: nôn/ợ do hư hàn – khí nghịch theo chứng.
Trầm hương + Nhục quế
(沉香 + 肉桂)
Nạp khí + trợ dương: thận không nạp khí kiêm dương hư theo chứng.
Trầm hương + Mộc hương
(沉香 + 木香)
Hành khí chỉ thống: đau trướng do khí trệ theo chứng.
Phương tễ/nhóm bài thường gặp có Trầm hương

Nhóm bài “giáng nghịch chỉ ẩu”
Nhóm bài “nạp khí bình suyễn”
Nhóm bài “hành khí chỉ thống”

6) Bào chế/dạng dùng (炮制)

Dạng dùng thường gặp

Trầm hương (沉香)
Tán bột (散)

  • Hương liệu quý: thường dùng lượng nhỏ; nhiều trường hợp dùng dạng bột/hoàn.
  • Sắc thang: tùy bài; thường tránh sắc quá lâu làm hao hương.

7) Cách dùng – liều tham khảo

Nguyên tắc: trầm hương dùng lượng nhỏ, thường phối ngũ. Liều dưới đây chỉ tham khảo học thuật.

  • Liều tham khảo: thường 1–3 g (tùy bài; có thể dùng bột/hoàn).

8) Kiêng kỵ & lưu ý

8.1) Kiêng kỵ theo biện chứng
  • Thực nhiệt, khí nghịch do nhiệt: cần phân biệt, tránh dùng ôn giáng sai chứng.
  • Âm hư nội nhiệt rõ: thận trọng với vị ôn thơm.
8.2) Lưu ý an toàn
  • Khó thở cấp, đau ngực, tím tái: cần cấp cứu.
  • Nội dung mang tính tham khảo; điều trị cần người có chuyên môn.

← Về bài tổng Đông dược